Glenavon FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Glenavon FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Glenavon FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Glenavon FC
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Bangor
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Ballymena U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Glenavon FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Glenavon
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Crusaders
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Glenavon
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Bangor FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Glenavon FC
Bạn đang tìm nhận định Glenavon FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Glenavon FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Glenavon FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Glenavon FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 24 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Glenavon FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Glenavon FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 19 | 36 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 17 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 38 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |




