Nhận định Raith vs Airdrieonians - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
23.70
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.91
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.98
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAirdrieonians
Kiểm soát bóngRaith: 53%Airdrieonians: 47%
Tổng số cú sútRaith: 7Airdrieonians: 7
Sút trúng đíchRaith: 5Airdrieonians: 3
Sút trượtRaith: 2Airdrieonians: 3
Phạt gócRaith: 4Airdrieonians: 4
Thẻ vàngRaith: 2Airdrieonians: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Airdrieonians
Tổng bàn thắngRaith: 2.3Airdrieonians: 1.9
Bàn thắng ghi đượcRaith: 0.9Airdrieonians: 0.9
Bàn thuaRaith: 1.4Airdrieonians: 1
Kiểm soát bóngRaith: 49%Airdrieonians: 53%
Tổng số cú sútRaith: 7.7Airdrieonians: 7.6
Sút trúng đíchRaith: 5Airdrieonians: 4
Sút trượtRaith: 2.7Airdrieonians: 3.6
Phạt gócRaith: 3.8Airdrieonians: 5.6
Thẻ vàngRaith: 2.86Airdrieonians: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Airdrieonians
ThắngRaith: 1Airdrieonians: 2
Trên 1.5 bànRaith: 7Airdrieonians: 5
Trên 2.5 bànRaith: 4Airdrieonians: 3
Trên 3.5 bànRaith: 2Airdrieonians: 2
Cả hai đội ghi bànRaith: 5Airdrieonians: 4
Thắng bất ngờRaith: 0Airdrieonians: 0
Thua bất ngờRaith: 0Airdrieonians: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Raith Rovers3
Airdrie United1
25 thg 2, 26
Airdrie United1
Raith Rovers1
03 thg 1, 26
Airdrie United0
Raith Rovers0
15 thg 11, 25
Raith Rovers0
Airdrie United3
20 thg 9, 25
Airdrie United0
Raith Rovers0
12 thg 4, 25
Raith Rovers1
Airdrie United1
25 thg 2, 25
Airdrie United1
Raith Rovers0
29 thg 10, 24
Raith Rovers1
Airdrie United0
03 thg 8, 24
Airdrie United1
Raith Rovers0
09 thg 4, 24
Raith Rovers1
Airdrie United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 67-25 | 77 |
| 2 |
|
36 | 53-36 | 66 |
| 3 |
|
36 | 43-41 | 52 |
| 4 |
|
36 | 52-41 | 51 |
| 5 |
|
36 | 43-42 | 45 |
| 6 |
|
36 | 35-48 | 41 |
| 7 |
|
36 | 38-47 | 39 |
| 8 |
|
36 | 36-52 | 38 |
| 9 |
|
36 | 35-49 | 36 |
| 10 |
|
36 | 36-57 | 34 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Relegation: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Relegation: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One