Nhận định Szentlorinc SE vs BVSC - 20 thg 9, 2026
12.52
X3.10
22.77
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Szentlorinc SE · Bàn thắng Kiss-Szeman P.1–028'
- Hiệp 21–1
- Szentlorinc SE · Thẻ vàng thứ hai Szolgai M.52'
- 54'BVSC · Bàn thắng 1–1Denes A.
- Szentlorinc SE · Bàn thắng Rac A.2–189'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Szentlorinc SE thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.52
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.89
5.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBVSC
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 54%BVSC: 46%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 11BVSC: 6
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 4BVSC: 3
Sút trượtSzentlorinc SE: 7BVSC: 3
Phạt gócSzentlorinc SE: 6BVSC: 5
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 2BVSC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
BVSC
Tổng bàn thắngSzentlorinc SE: 2.7BVSC: 1.7
Bàn thắng ghi đượcSzentlorinc SE: 1.4BVSC: 0.7
Bàn thuaSzentlorinc SE: 1.3BVSC: 1
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 49%BVSC: 45%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 10.7BVSC: 6.3
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 4.3BVSC: 3.3
Sút trượtSzentlorinc SE: 6.3BVSC: 3
Phạt gócSzentlorinc SE: 5.7BVSC: 5.4
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 2BVSC: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BVSC
ThắngSzentlorinc SE: 5BVSC: 2
Trên 1.5 bànSzentlorinc SE: 6BVSC: 4
Trên 2.5 bànSzentlorinc SE: 5BVSC: 2
Trên 3.5 bànSzentlorinc SE: 3BVSC: 2
Cả hai đội ghi bànSzentlorinc SE: 5BVSC: 2
Thắng bất ngờSzentlorinc SE: 0BVSC: 0
Thua bất ngờSzentlorinc SE: 0BVSC: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Szentlőrinc SE2
BVSC0
02 thg 11, 25
BVSC2
Szentlőrinc SE1
09 thg 3, 25
Szentlőrinc SE1
BVSC0
25 thg 8, 24
BVSC1
Szentlőrinc SE1
17 thg 9, 23
Szentlőrinc SE1
BVSC0
04 thg 6, 23
Szentlőrinc SE1
BVSC2
28 thg 5, 23
BVSC0
Szentlőrinc SE0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 15-8 | 17 |
| 3 |
|
8 | 17-10 | 16 |
| 4 |
|
7 | 9-6 | 14 |
| 5 |
|
8 | 13-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 13-14 | 13 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 12 |
| 8 |
|
8 | 13-11 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 7-10 | 9 |
| 12 |
|
7 | 8-15 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-8 | 6 |
| 14 |
|
7 | 4-9 | 4 |
| 15 |
|
8 | 6-16 | 4 |
| 16 |
|
8 | 8-19 | 4 |