Nhận định Szentlorinc SE vs Ajka - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Szentlorinc SE thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.32
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.83
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAjka
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 51%Ajka: 49%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 10Ajka: 8
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 5Ajka: 5
Sút trượtSzentlorinc SE: 5Ajka: 3
Phạt gócSzentlorinc SE: 5Ajka: 6
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 2Ajka: 3
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 61%Ajka: 39%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 8Ajka: 11
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 2Ajka: 6
Sút trượtSzentlorinc SE: 6Ajka: 5
Phạt gócSzentlorinc SE: 8Ajka: 3
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 2Ajka: 4
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 61%51%Ajka: 39%49%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 810Ajka: 118
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 25Ajka: 65
Sút trượtSzentlorinc SE: 65Ajka: 53
Phạt gócSzentlorinc SE: 85Ajka: 36
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 22Ajka: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Ajka
Tổng bàn thắngSzentlorinc SE: 2.6Ajka: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSzentlorinc SE: 1.6Ajka: 1.4
Bàn thuaSzentlorinc SE: 1Ajka: 1.5
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 1.78Ajka: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ajka
ThắngSzentlorinc SE: 6Ajka: 4
Trên 1.5 bànSzentlorinc SE: 6Ajka: 10
Trên 2.5 bànSzentlorinc SE: 5Ajka: 5
Trên 3.5 bànSzentlorinc SE: 3Ajka: 3
Cả hai đội ghi bànSzentlorinc SE: 5Ajka: 6
Thắng bất ngờSzentlorinc SE: 0Ajka: 1
Thua bất ngờSzentlorinc SE: 0Ajka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
5Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Ajka
Szentlőrinc SE21
24 thg 82025
Szentlőrinc SE
Ajka10
09 thg 22025
Szentlőrinc SE
Ajka20
28 thg 72024
Ajka
Szentlőrinc SE01
07 thg 52023
Ajka
Szentlőrinc SE02
13 thg 112022
Szentlőrinc SE
Ajka23
17 thg 92022
Ajka
Szentlőrinc SE30
17 thg 42022
Szentlőrinc SE
Ajka01
31 thg 102021
Ajka
Szentlőrinc SE31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 25-12 | 20 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 20 |
| 3 |
|
9 | 21-13 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-11 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 9-13 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-16 | 11 |
| 12 |
|
9 | 7-11 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 7-9 | 7 |
| 15 |
|
9 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
9 | 6-18 | 4 |