Nhận định Tiszakecske FC vs Szentlorinc SE - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
Tiszakecske FC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.78
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISzentlorinc
Kiểm soát bóngTiszakecske FC: 61%Szentlorinc SE: 39%
Tổng số cú sútTiszakecske FC: 11Szentlorinc SE: 8
Sút trúng đíchTiszakecske FC: 5Szentlorinc SE: 4
Sút trượtTiszakecske FC: 5Szentlorinc SE: 4
Phạt gócTiszakecske FC: 7Szentlorinc SE: 4
Thẻ vàngTiszakecske FC: 2Szentlorinc SE: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Szentlorinc
Tổng bàn thắngTiszakecske FC: 3.2Szentlorinc SE: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTiszakecske FC: 1.7Szentlorinc SE: 1.6
Bàn thuaTiszakecske FC: 1.5Szentlorinc SE: 1.1
Kiểm soát bóngTiszakecske FC: 54%Szentlorinc SE: 49%
Tổng số cú sútTiszakecske FC: 7.8Szentlorinc SE: 9.8
Sút trúng đíchTiszakecske FC: 4.2Szentlorinc SE: 4.2
Sút trượtTiszakecske FC: 3.6Szentlorinc SE: 5.6
Phạt gócTiszakecske FC: 6.2Szentlorinc SE: 6
Thẻ vàngTiszakecske FC: 2Szentlorinc SE: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Szentlorinc
ThắngTiszakecske FC: 4Szentlorinc SE: 6
Trên 1.5 bànTiszakecske FC: 7Szentlorinc SE: 6
Trên 2.5 bànTiszakecske FC: 6Szentlorinc SE: 5
Trên 3.5 bànTiszakecske FC: 4Szentlorinc SE: 3
Cả hai đội ghi bànTiszakecske FC: 7Szentlorinc SE: 5
Thắng bất ngờTiszakecske FC: 0Szentlorinc SE: 0
Thua bất ngờTiszakecske FC: 0Szentlorinc SE: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Tiszakecske FC1
Szentlőrinc SE2
30 thg 11, 25
Szentlőrinc SE1
Tiszakecske FC1
30 thg 4, 23
Szentlőrinc SE3
Tiszakecske FC2
09 thg 11, 22
Tiszakecske FC2
Szentlőrinc SE1
13 thg 3, 22
Szentlőrinc SE1
Tiszakecske FC2
26 thg 9, 21
Tiszakecske FC1
Szentlőrinc SE2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-4 | 16 |
| 2 |
|
6 | 12-6 | 13 |
| 3 |
|
6 | 12-7 | 12 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 5 |
|
5 | 8-3 | 11 |
| 6 |
|
6 | 12-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-12 | 10 |
| 8 |
|
5 | 7-5 | 9 |
| 9 |
|
5 | 6-6 | 7 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 11 |
|
5 | 4-5 | 5 |
| 12 |
|
5 | 3-6 | 4 |
| 13 |
|
5 | 5-13 | 4 |
| 14 |
|
6 | 5-10 | 3 |
| 15 |
|
6 | 6-16 | 3 |
| 16 |
|
6 | 3-15 | 0 |