Nhận định BVSC vs Nagykanizsai ULE - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
1X1.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINagykanizsa
Kiểm soát bóngBVSC: 53%Nagykanizsai ULE: 47%
Tổng số cú sútBVSC: 6Nagykanizsai ULE: 9
Sút trúng đíchBVSC: 3Nagykanizsai ULE: 4
Sút trượtBVSC: 2Nagykanizsai ULE: 5
Phạt gócBVSC: 7Nagykanizsai ULE: 6
Thẻ vàngBVSC: 2Nagykanizsai ULE: 4
Kiểm soát bóngBVSC: 56%Nagykanizsai ULE: 44%
Tổng số cú sútBVSC: 11Nagykanizsai ULE: 2
Sút trúng đíchBVSC: 4Nagykanizsai ULE: 1
Sút trượtBVSC: 7Nagykanizsai ULE: 1
Phạt gócBVSC: 9Nagykanizsai ULE: 2
Thẻ vàngBVSC: 2Nagykanizsai ULE: 0
Kiểm soát bóngBVSC: 56%53%Nagykanizsai ULE: 44%47%
Tổng số cú sútBVSC: 116Nagykanizsai ULE: 29
Sút trúng đíchBVSC: 43Nagykanizsai ULE: 14
Sút trượtBVSC: 72Nagykanizsai ULE: 15
Phạt gócBVSC: 97Nagykanizsai ULE: 26
Thẻ vàngBVSC: 22Nagykanizsai ULE: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Nagykanizsa
Tổng bàn thắngBVSC: 1.9Nagykanizsai ULE: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBVSC: 1Nagykanizsai ULE: 1
Bàn thuaBVSC: 0.9Nagykanizsai ULE: 1.4
Kiểm soát bóngBVSC: 43%Nagykanizsai ULE: 49%
Tổng số cú sútBVSC: 5.2Nagykanizsai ULE: 9.9
Sút trúng đíchBVSC: 3Nagykanizsai ULE: 4.5
Sút trượtBVSC: 2.2Nagykanizsai ULE: 5.4
Phạt gócBVSC: 5.2Nagykanizsai ULE: 7
Thẻ vàngBVSC: 1.83Nagykanizsai ULE: 3.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nagykanizsa
ThắngBVSC: 3Nagykanizsai ULE: 3
Trên 1.5 bànBVSC: 5Nagykanizsai ULE: 7
Trên 2.5 bànBVSC: 2Nagykanizsai ULE: 4
Trên 3.5 bànBVSC: 2Nagykanizsai ULE: 2
Cả hai đội ghi bànBVSC: 3Nagykanizsai ULE: 4
Thắng bất ngờBVSC: 0Nagykanizsai ULE: 0
Thua bất ngờBVSC: 0Nagykanizsai ULE: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
24 thg 42022
BVSC
Nagykanizsai ULE41
20 thg 102021
Nagykanizsai ULE
BVSC16
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-13 | 22 |
| 3 |
|
10 | 18-12 | 20 |
| 4 |
|
10 | 16-15 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-14 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-18 | 7 |
| 16 |
|
10 | 9-22 | 4 |