Nhận định Valerenga W vs Brann W - 13 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.13
Brann W thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.53
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.26
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrann W
Kiểm soát bóngValerenga W: 41%Brann W: 59%
Tổng số cú sútValerenga W: 10Brann W: 15
Sút trúng đíchValerenga W: 4Brann W: 7
Sút trượtValerenga W: 5Brann W: 8
Phạt gócValerenga W: 3Brann W: 5
Thẻ vàngValerenga W: 1Brann W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann W
Tổng bàn thắngValerenga W: 3.7Brann W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcValerenga W: 2.5Brann W: 3.4
Bàn thuaValerenga W: 1.2Brann W: 0.3
Kiểm soát bóngValerenga W: 58%Brann W: 66%
Tổng số cú sútValerenga W: 14.5Brann W: 20
Sút trúng đíchValerenga W: 5.6Brann W: 8.8
Sút trượtValerenga W: 8.9Brann W: 11.2
Phạt gócValerenga W: 6.2Brann W: 8.5
Thẻ vàngValerenga W: 1.13Brann W: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann W
ThắngValerenga W: 6Brann W: 9
Trên 1.5 bànValerenga W: 9Brann W: 9
Trên 2.5 bànValerenga W: 7Brann W: 6
Trên 3.5 bànValerenga W: 5Brann W: 5
Cả hai đội ghi bànValerenga W: 5Brann W: 3
Thắng bất ngờValerenga W: 0Brann W: 0
Thua bất ngờValerenga W: 2Brann W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
12 thg 102025
Vålerenga W
Brann W24
16 thg 82025
Brann W
Vålerenga W21
26 thg 42025
Vålerenga W
Brann W03
02 thg 112024
Brann W
Vålerenga W12
03 thg 72024
Brann W
Vålerenga W02
15 thg 62024
Vålerenga W
Brann W20
04 thg 112023
Vålerenga W
Brann W11
10 thg 62023
Vålerenga W
Brann W11
23 thg 42023
Brann W
Vålerenga W23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 56-7 | 51 |
| 2 |
|
20 | 48-17 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
20 | 37-23 | 27 |
| 7 |
|
20 | 29-45 | 24 |
| 8 |
|
20 | 17-32 | 19 |
| 9 |
|
20 | 24-40 | 18 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
20 | 24-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 13-74 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women