Águilas Doradas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aguilas D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Aguilas D
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Independiente M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Aguilas D
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
21:30 Kết thúc |
Fortaleza FC
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Aguilas D
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Aguilas D
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Deportes
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Aguilas D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Águilas Doradas
Bạn đang tìm nhận định Águilas Doradas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Águilas Doradas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Águilas Doradas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Copa Colombia, Águilas Doradas đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Águilas Doradas đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.93 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Águilas Doradas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Águilas Doradas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 6 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 3.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Salazar
|
30 | FWD | - |
|
F. Suárez
|
21 | FWD | - |
|
W. Morelo
|
38 | FWD | - |
|
J. Caballero
|
27 | FWD | - |
|
T. Salazar
|
25 | MID | - |
|
Jesús Rivas
|
28 | MID | - |
|
J. Mena
|
21 | MID | - |
|
J. Pineda
|
28 | MID | - |
|
J. Escobar
|
25 | MID | - |
|
H. Mancilla
|
34 | MID | - |
|
S. Rodríguez
|
25 | DEF | - |
|
D. Lozano
|
23 | DEF | - |
|
D. Hernández
|
25 | DEF | - |
|
S. Guerra
|
24 | GK | - |
|
F. Aguilar
|
32 | DEF | - |
|
Y. González
|
31 | FWD | - |





