1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Stars League
  4. Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.70m
KEY INSIGHT Al-Arabi SC có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
102 Trận đấu đã nhận định
71.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Arabi SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Kết thúc
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
4 : 0
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
1.54
4.45
5.9

1

1.54

O2.5

1.5

YES

1.61

1X

1.17
7.7/10

10:15

Kết thúc
Al-Rayyan SC
Al-Rayyan SC
4 : 0
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
1.8
4.05
4

1

1.8

O2.5

1.35

NO

2.9

1X

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
1 : 2
Al-Sailiya
Al-Sailiya
1.57
4.3
5.4

1

1.57

U3.5

1.62

NO

2.3

1

1.57
5.7/10

11:30

Kết thúc
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
1 : 1
Qatar SC
Qatar SC
1.9
4
3.55

1

1.9

O2.5

1.38

YES

1.38

1X

1.33
8.5/10

11:30

Kết thúc
Al Shahaniya
Al Shahaniya
0 : 2
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
3.7
4.1
1.9

2

1.9

O2.5

1.46

YES

1.47

X2

1.34
10/10

11:30

Kết thúc
Muaither SC
Muaither SC
3 : 3
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
2.82
4
2.15

X

4.55

O2.5

1.3

YES

1.36

O2.5

1.3
6.5/10

12:15

Kết thúc
Al Arabi
Al Arabi
3 : 1
Al-Waab
Al-Waab
1.58
5.25
4.55

1

1.58

O2.5

1.39

NO

2.55

1

1.58
8/10

13:30

Kết thúc
Al Arabi
Al Arabi
2 : 1
Al-Sadd (Qat)
Al-Sadd (Qat) red card
5
4.4
1.62

2

1.62

O2.5

1.32

YES

1.4

O2.5

1.32
8.2/10

13:30

Kết thúc
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 1
Al Arabi
Al Arabi
3.7
3.7
1.91

2

1.91

O2.5

1.52

YES

1.5

X2

1.31
8.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Arabi SC

Bạn đang tìm nhận định Al-Arabi SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Arabi SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Al-Arabi SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Emir Cup, Al-Arabi SC đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al-Arabi SC đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.39 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al-Arabi SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Arabi SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Emir CupQatar • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rodri
Rodri
25 MID 7.91
Yazan Al Naimat
Yazan Al Naimat
26 FWD 7.30
J. Veretout
J. Veretout
32 MID 7.23
Ahmed Fathi
Ahmed Fathi
32 MID 7.18
K. Toko Ekambi
K. Toko Ekambi
33 FWD 7.14
Pablo Sarabia
Pablo Sarabia
33 MID 7.13
I. Lihadji
I. Lihadji
23 MID 7.02
A. Pérez
A. Pérez
31 DEF 6.90
M. Olunga
M. Olunga
31 FWD 6.90
Jasem Al Hail
Jasem Al Hail
33 GK 6.82
Mousa Farawi
Mousa Farawi
27 DEF 6.73
João Pedro
João Pedro
19 MID 6.70
Gueye Laye
Gueye Laye
28 DEF 6.70
Abdulla Al Sulaiti
Abdulla Al Sulaiti
23 DEF 6.70
Salem Reda
Salem Reda
19 MID 6.65
Mohamed Gouda
Mohamed Gouda
20 FWD 6.60
Mohammed Al Naimi
Mohammed Al Naimi
25 DEF 6.59
Al Hashmi Al Hussain
Al Hashmi Al Hussain
22 DEF 6.56
Simo
Simo
20 DEF 6.53
Abdullah Marafee
Abdullah Marafee
33 DEF 6.50
Marwan Hassan
Marwan Hassan
19 DEF 6.50
Ahmed Doozandeh
Ahmed Doozandeh
30 MID 6.50
Gerard Hernández
Gerard Hernández
20 MID 6.40
Javi Hernández
Javi Hernández
27 DEF 6.30
A. Hassan
A. Hassan
25 FWD 6.30
Yousuf Muftah
Yousuf Muftah
37 DEF -