Al-Arabi SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Arabi SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Al-Duhail SC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Al-Rayyan SC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Al-Arabi SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Al-Arabi SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shahaniya
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
Muaither SC
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
12:15 Kết thúc |
Al Arabi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Arabi
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Arabi SC
Bạn đang tìm nhận định Al-Arabi SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Arabi SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Al-Arabi SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Emir Cup, Al-Arabi SC đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Arabi SC đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al-Arabi SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Arabi SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rodri
|
25 | MID | 7.91 |
|
Yazan Al Naimat
|
26 | FWD | 7.30 |
|
J. Veretout
|
32 | MID | 7.23 |
|
Ahmed Fathi
|
32 | MID | 7.18 |
|
K. Toko Ekambi
|
33 | FWD | 7.14 |
|
Pablo Sarabia
|
33 | MID | 7.13 |
|
I. Lihadji
|
23 | MID | 7.02 |
|
A. Pérez
|
31 | DEF | 6.90 |
|
M. Olunga
|
31 | FWD | 6.90 |
|
Jasem Al Hail
|
33 | GK | 6.82 |
|
Mousa Farawi
|
27 | DEF | 6.73 |
|
João Pedro
|
19 | MID | 6.70 |
|
Gueye Laye
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Abdulla Al Sulaiti
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Salem Reda
|
19 | MID | 6.65 |
|
Mohamed Gouda
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Mohammed Al Naimi
|
25 | DEF | 6.59 |
|
Al Hashmi Al Hussain
|
22 | DEF | 6.56 |
|
Simo
|
20 | DEF | 6.53 |
|
Abdullah Marafee
|
33 | DEF | 6.50 |
|
Marwan Hassan
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Ahmed Doozandeh
|
30 | MID | 6.50 |
|
Gerard Hernández
|
20 | MID | 6.40 |
|
Javi Hernández
|
27 | DEF | 6.30 |
|
A. Hassan
|
25 | FWD | 6.30 |
|
Yousuf Muftah
|
37 | DEF | - |





