Nhận định Al Ahli Doha vs Al Arabi - 13 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Al Arabi thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
21.91
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Arabi
xGAl Ahli Doha: 0.95Al Arabi: 1.57
Kiểm soát bóngAl Ahli Doha: 41%Al Arabi: 59%
Tổng số cú sútAl Ahli Doha: 8Al Arabi: 13
Sút trúng đíchAl Ahli Doha: 3Al Arabi: 4
Sút trượtAl Ahli Doha: 2Al Arabi: 5
Phạt gócAl Ahli Doha: 3Al Arabi: 6
Thẻ vàngAl Ahli Doha: 2Al Arabi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Arabi
Bàn thắng kỳ vọngAl Ahli Doha: 1.02Al Arabi: 1.45
Tổng bàn thắngAl Ahli Doha: 3.3Al Arabi: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAl Ahli Doha: 1.2Al Arabi: 1.9
Bàn thuaAl Ahli Doha: 2.1Al Arabi: 1.4
Kiểm soát bóngAl Ahli Doha: 49%Al Arabi: 56%
Tổng số cú sútAl Ahli Doha: 9.6Al Arabi: 12.4
Sút trúng đíchAl Ahli Doha: 4.1Al Arabi: 3.9
Sút trượtAl Ahli Doha: 3.3Al Arabi: 4.9
Phạm lỗiAl Ahli Doha: 13Al Arabi: 14.9
Phạt gócAl Ahli Doha: 3.6Al Arabi: 6
Việt vịAl Ahli Doha: 2.3Al Arabi: 2
Thẻ vàngAl Ahli Doha: 1.75Al Arabi: 2.63
Tổng số đường chuyềnAl Ahli Doha: 412Al Arabi: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Arabi
ThắngAl Ahli Doha: 1Al Arabi: 4
Trên 1.5 bànAl Ahli Doha: 9Al Arabi: 9
Trên 2.5 bànAl Ahli Doha: 7Al Arabi: 7
Trên 3.5 bànAl Ahli Doha: 4Al Arabi: 4
Cả hai đội ghi bànAl Ahli Doha: 8Al Arabi: 6
Thắng bất ngờAl Ahli Doha: 0Al Arabi: 0
Thua bất ngờAl Ahli Doha: 0Al Arabi: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Al Ahli Doha1
Al-Arabi SC1
09 thg 11, 25
Al-Arabi SC1
Al Ahli Doha0
23 thg 2, 25
Al-Arabi SC4
Al Ahli Doha2
22 thg 9, 24
Al Ahli Doha3
Al-Arabi SC3
30 thg 8, 24
Al-Arabi SC1
Al Ahli Doha0
16 thg 3, 24
Al Ahli Doha1
Al-Arabi SC1
11 thg 11, 23
Al-Arabi SC0
Al Ahli Doha6
29 thg 10, 23
Al-Arabi SC2
Al Ahli Doha3
13 thg 4, 23
Al-Arabi SC4
Al Ahli Doha3
05 thg 1, 23
Al Ahli Doha1
Al-Arabi SC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2