Nhận định Al Arabi vs Al-Sadd (Qat) - 17 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.2/10
Kèo 1X2
21.62
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Sadd (Qat)
xGAl Arabi: 0.96Al-Sadd (Qat): 1.74
Kiểm soát bóngAl Arabi: 42%Al-Sadd (Qat): 58%
Tổng số cú sútAl Arabi: 8Al-Sadd (Qat): 16
Sút trúng đíchAl Arabi: 2Al-Sadd (Qat): 5
Sút trượtAl Arabi: 2Al-Sadd (Qat): 6
Phạt gócAl Arabi: 3Al-Sadd (Qat): 3
Thẻ vàngAl Arabi: 3Al-Sadd (Qat): 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Sadd (Qat)
Bàn thắng kỳ vọngAl Arabi: 1.35Al-Sadd (Qat): 1.91
Tổng bàn thắngAl Arabi: 3.2Al-Sadd (Qat): 4.1
Bàn thắng ghi đượcAl Arabi: 2Al-Sadd (Qat): 2.2
Bàn thuaAl Arabi: 1.2Al-Sadd (Qat): 1.9
Kiểm soát bóngAl Arabi: 56%Al-Sadd (Qat): 56%
Tổng số cú sútAl Arabi: 12.3Al-Sadd (Qat): 16.7
Sút trúng đíchAl Arabi: 4Al-Sadd (Qat): 6.1
Sút trượtAl Arabi: 4.9Al-Sadd (Qat): 7.3
Phạm lỗiAl Arabi: 14.6Al-Sadd (Qat): 10.4
Phạt gócAl Arabi: 5.6Al-Sadd (Qat): 4
Việt vịAl Arabi: 1.9Al-Sadd (Qat): 1.1
Thẻ vàngAl Arabi: 2.67Al-Sadd (Qat): 1.63
Tổng số đường chuyềnAl Arabi: 411Al-Sadd (Qat): 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Sadd (Qat)
ThắngAl Arabi: 4Al-Sadd (Qat): 7
Trên 1.5 bànAl Arabi: 9Al-Sadd (Qat): 10
Trên 2.5 bànAl Arabi: 6Al-Sadd (Qat): 9
Trên 3.5 bànAl Arabi: 4Al-Sadd (Qat): 8
Cả hai đội ghi bànAl Arabi: 7Al-Sadd (Qat): 7
Thắng bất ngờAl Arabi: 0Al-Sadd (Qat): 0
Thua bất ngờAl Arabi: 0Al-Sadd (Qat): 1
Đối đầu
5
Hòa
21
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Al-Arabi SC2
Al Sadd1
19 thg 1, 26
Al-Arabi SC5
Al Sadd0
25 thg 10, 25
Al Sadd1
Al-Arabi SC3
30 thg 1, 25
Al-Arabi SC1
Al Sadd3
22 thg 8, 24
Al Sadd5
Al-Arabi SC0
10 thg 3, 24
Al-Arabi SC2
Al Sadd2
17 thg 12, 23
Al Sadd0
Al-Arabi SC1
12 thg 5, 23
Al Sadd0
Al-Arabi SC3
08 thg 5, 23
Al Sadd1
Al-Arabi SC2
09 thg 2, 23
Al Sadd3
Al-Arabi SC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2