Nhận định Sharjah FC vs Al Wahda FC - 23 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Al Wahda FC thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
22.05
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.83
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.61
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Wahda FC
xGSharjah FC: 0.89Al Wahda FC: 1.05
Kiểm soát bóngSharjah FC: 41%Al Wahda FC: 59%
Tổng số cú sútSharjah FC: 8Al Wahda FC: 10
Sút trúng đíchSharjah FC: 2Al Wahda FC: 3
Sút trượtSharjah FC: 3Al Wahda FC: 4
Phạt gócSharjah FC: 3Al Wahda FC: 3
Thẻ vàngSharjah FC: 2Al Wahda FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Wahda FC
Bàn thắng kỳ vọngSharjah FC: 1.22Al Wahda FC: 1.04
Tổng bàn thắngSharjah FC: 3.7Al Wahda FC: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSharjah FC: 1.5Al Wahda FC: 0.9
Bàn thuaSharjah FC: 2.2Al Wahda FC: 1.2
Kiểm soát bóngSharjah FC: 46%Al Wahda FC: 51%
Tổng số cú sútSharjah FC: 10.8Al Wahda FC: 10.9
Sút trúng đíchSharjah FC: 3.4Al Wahda FC: 3.8
Sút trượtSharjah FC: 4.4Al Wahda FC: 4.4
Phạm lỗiSharjah FC: 13.8Al Wahda FC: 11.6
Phạt gócSharjah FC: 4.7Al Wahda FC: 3.8
Việt vịSharjah FC: 1.4Al Wahda FC: 2
Thẻ vàngSharjah FC: 2.67Al Wahda FC: 2.33
Tổng số đường chuyềnSharjah FC: 355Al Wahda FC: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Wahda FC
ThắngSharjah FC: 2Al Wahda FC: 1
Trên 1.5 bànSharjah FC: 10Al Wahda FC: 6
Trên 2.5 bànSharjah FC: 8Al Wahda FC: 4
Trên 3.5 bànSharjah FC: 5Al Wahda FC: 2
Cả hai đội ghi bànSharjah FC: 9Al Wahda FC: 5
Thắng bất ngờSharjah FC: 0Al Wahda FC: 0
Thua bất ngờSharjah FC: 1Al Wahda FC: 0
Đối đầu
11
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
10 thg 1, 26
Al Wahda FC1
Sharjah FC1
04 thg 5, 25
Al Wahda FC3
Sharjah FC0
29 thg 12, 24
Sharjah FC4
Al Wahda FC2
23 thg 12, 24
Al Wahda FC1
Sharjah FC0
14 thg 12, 24
Sharjah FC2
Al Wahda FC0
01 thg 6, 24
Sharjah FC3
Al Wahda FC2
13 thg 2, 24
Al Wahda FC1
Sharjah FC1
31 thg 3, 23
Al Wahda FC0
Sharjah FC0
30 thg 10, 22
Sharjah FC0
Al Wahda FC1
21 thg 10, 22
Al Wahda FC0
Sharjah FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-18 | 65 |
| 2 |
|
25 | 59-17 | 57 |
| 3 |
|
25 | 37-28 | 45 |
| 4 |
|
25 | 42-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 38-25 | 40 |
| 6 |
|
25 | 34-32 | 37 |
| 7 |
|
25 | 25-32 | 31 |
| 8 |
|
25 | 34-42 | 27 |
| 9 |
|
25 | 28-39 | 27 |
| 10 |
|
25 | 32-46 | 26 |
| 11 |
|
25 | 28-43 | 24 |
| 12 |
|
25 | 23-36 | 20 |
| 13 |
|
25 | 25-51 | 20 |
| 14 |
|
25 | 27-52 | 19 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation