Almere City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Almere C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:45 Sắp diễn ra |
Willem II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Almere C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere City
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Almere City
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Cambuur
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Almere City FC
Bạn đang tìm nhận định Almere City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Almere City FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Almere City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Almere City FC đã ghi nhận 17 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Almere City FC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Almere City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Almere City FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 33 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 33 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Druijf
|
27 | FWD | 7.20 |
|
J. Wendlinger
|
25 | GK | 7.10 |
|
M. de Haan
|
22 | MID | 7.10 |
|
J. Kadile
|
23 | MID | 7.08 |
|
T. Bijleveld
|
27 | DEF | 7.02 |
|
T. Kuijsten
|
20 | GK | 6.97 |
|
Julian Dean Rijkhoff
|
20 | MID | 6.92 |
|
E. Poku
|
20 | FWD | 6.92 |
|
J. Lawrence
|
33 | DEF | 6.85 |
|
E. van de Blaak
|
20 | DEF | 6.85 |
|
Niko Takahashi Cendagorta
|
20 | DEF | 6.85 |
|
Amoah Foa Sam
|
23 | DEF | 6.78 |
|
J. Jacobs
|
25 | DEF | 6.76 |
|
M. Engel
|
23 | DEF | 6.76 |
|
H. El Dahri
|
20 | MID | 6.76 |
|
Olivier de Nijs
|
21 | MID | 6.74 |
|
E. Cornelisse
|
23 | MID | 6.72 |
|
B. Burgering
|
25 | MID | 6.71 |
|
B. Reith
|
26 | DEF | 6.69 |
|
G. Beaumont
|
23 | MID | 6.68 |
|
J. Kalisvaart
|
21 | MID | 6.67 |
|
T. Vianello
|
20 | DEF | 6.65 |
|
J. van Gom
|
20 | DEF | 6.60 |
|
I. Goghli
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Bas Huisman
|
20 | MID | 6.54 |
|
Twan van der Zeeuw
|
23 | DEF | 6.53 |
|
J. Jacobs
|
28 | MID | 6.50 |
|
M. Dors
|
20 | MID | 6.50 |
|
A. Bais
|
20 | FWD | 6.50 |
|
R. Providence
|
24 | FWD | 6.47 |
|
T. Robinet
|
29 | FWD | 6.35 |
|
I. Ghogli
|
20 | FWD | 6.00 |




