Almere City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Almere C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Willem II
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
De Graafschap
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
12:45 Kết thúc |
Almere C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Almere C
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
12:45 Kết thúc |
Den Bosch
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Almere C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Almere City FC
Bạn đang tìm nhận định Almere City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Almere City FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Almere City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Almere City FC đã ghi nhận 21 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 89 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Almere City FC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Almere City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Almere City FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 49 | 40 | 89 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 42 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Druijf
|
27 | FWD | 7.26 |
|
J. Kadile
|
23 | MID | 7.08 |
|
M. de Haan
|
22 | MID | 7.07 |
|
J. Wendlinger
|
25 | GK | 7.06 |
|
T. Kuijsten
|
20 | GK | 6.97 |
|
T. Bijleveld
|
27 | DEF | 6.97 |
|
Julian Dean Rijkhoff
|
20 | MID | 6.88 |
|
E. Poku
|
20 | FWD | 6.88 |
|
E. van de Blaak
|
20 | DEF | 6.85 |
|
Niko Takahashi Cendagorta
|
20 | DEF | 6.85 |
|
J. Lawrence
|
33 | DEF | 6.79 |
|
Amoah Foa Sam
|
23 | DEF | 6.78 |
|
J. Jacobs
|
25 | DEF | 6.76 |
|
M. Engel
|
23 | DEF | 6.76 |
|
J. Jacobs
|
28 | MID | 6.76 |
|
Olivier de Nijs
|
21 | MID | 6.76 |
|
H. El Dahri
|
20 | MID | 6.74 |
|
M. Dors
|
20 | MID | 6.73 |
|
E. Cornelisse
|
23 | MID | 6.71 |
|
B. Burgering
|
25 | MID | 6.71 |
|
I. Goghli
|
20 | FWD | 6.70 |
|
G. Beaumont
|
23 | MID | 6.68 |
|
J. Kalisvaart
|
21 | MID | 6.67 |
|
B. Reith
|
26 | DEF | 6.65 |
|
T. Vianello
|
20 | DEF | 6.65 |
|
J. van Gom
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Twan van der Zeeuw
|
23 | DEF | 6.53 |
|
Bas Huisman
|
20 | MID | 6.51 |
|
A. Bais
|
20 | FWD | 6.50 |
|
R. Providence
|
24 | FWD | 6.47 |
|
T. Robinet
|
29 | FWD | 6.35 |
|
I. Ghogli
|
20 | FWD | 6.00 |




