icon back

VPS

VPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.40m
KEY INSIGHT VPS thua 6 trận gần nhất
TREND VPS không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
58 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Finalizado
SJK
SJK
0 : 6
VPS
VPS
1.78
3.6
4

1

1.78

O2.5

1.55

NO

2.36

1

1.78
7.3/10

09:30

Finalizado
FF Jaro
FF Jaro
1 : 0
VPS
VPS
2.2
4
2.68

1

2.2

O2.5

1.5

YES

1.46

1X

1.44
7.3/10

12:00

Finalizado
VPS
VPS
1 : 2
Ilves
Ilves
5.4
4.5
1.62

2

1.62

O2.5

1.45

YES

1.59

O2.5

1.45
7.3/10

09:00

Finalizado
KuPS
KuPS
3 : 1
VPS
VPS
1.8
4.5
4.2

1

1.8

O2.5

1.65

NO

2.22

1

1.8
7.3/10

12:00

Finalizado
VPS
VPS
1 : 4
AC Oulu
AC Oulu
2.9
3.5
2.32

2

2.32

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
4.4/10

11:00

Finalizado
VPS
VPS
1 : 3
FF Jaro
FF Jaro
2.04
3.62
3.32

X

3.62

O2.5

1.62

YES

1.52

O2.5

1.62
3.8/10

09:00

Finalizado
AC Oulu
AC Oulu
2 : 0
VPS
VPS
2.27
3.55
2.81

X

3.55

O2.5

1.71

YES

1.57

X2

1.57
2.5/10

12:00

Finalizado
VPS
VPS
1 : 0
Haka
Haka
1.89
3.7
3.6

1

1.89

O2.5

1.62

YES

1.57

O2.5

1.62
6.8/10

12:30

Finalizado
Mariehamn
Mariehamn
2 : 1
VPS
VPS
3.4
3.76
1.99

X2

1.3

O2.5

1.61

YES

1.54

O2.5

1.61
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng VPS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 58 trận đấu có sự tham gia của VPS với tỷ lệ trúng 65.52% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng000
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới3.02.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 2
76-90 5
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Vetri
L. Vetri
22 GK -
K. Huhta
K. Huhta
18 FWD -
L. Smyth
L. Smyth
21 FWD -
H. Karlsson
H. Karlsson
19 FWD -
A. Kuek
A. Kuek
21 MID -
M. Etok
M. Etok
22 MID -
A. Arrakoski
A. Arrakoski
2025 MID -
A. Almén
A. Almén
21 MID -
R. Forsbacka
R. Forsbacka
22 MID -
M. Deng
M. Deng
19 DEF -
V. Rönnberg
V. Rönnberg
23 DEF -
Pedro Justiniano
Pedro Justiniano
25 DEF -
J. Nuorela
J. Nuorela
22 DEF -
M. Borchers
M. Borchers
23 FWD -
O. Jakonen
O. Jakonen
25 FWD -
L. Nuorela
L. Nuorela
20 MID -
P. Ahiabu
P. Ahiabu
26 MID -
J. Vahtera
J. Vahtera
29 MID -
Alfie Cicale
Alfie Cicale
23 MID -
Y. El Ouatki
Y. El Ouatki
27 MID -
A. Räisänen
A. Räisänen
27 MID -
T. Dekker
T. Dekker
27 DEF -
J. Lakkamäki
J. Lakkamäki
23 DEF -
J. Engström
J. Engström
33 DEF -
M. Niemi
M. Niemi
31 DEF -
M. Haukioja
M. Haukioja
26 DEF -
S. Lindeman
S. Lindeman
28 DEF -
R. Leislahti
R. Leislahti
25 GK -
T. Marttinen
T. Marttinen
28 GK -
F. Friberg
F. Friberg
20 DEF -