Nhận định Almere City FC vs Den Bosch - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
X22.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.27
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Den Bosch
Bàn thắng kỳ vọngAlmere City FC: 1.41Den Bosch: 1.68
Tổng bàn thắngAlmere City FC: 3.6Den Bosch: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAlmere City FC: 2.1Den Bosch: 1.5
Bàn thuaAlmere City FC: 1.5Den Bosch: 1.8
Kiểm soát bóngAlmere City FC: 48%Den Bosch: 45%
Tổng số cú sútAlmere City FC: 14.1Den Bosch: 12.6
Sút trúng đíchAlmere City FC: 5.1Den Bosch: 4.8
Sút trượtAlmere City FC: 5.2Den Bosch: 5
Phạm lỗiAlmere City FC: 11.8Den Bosch: 9.9
Phạt gócAlmere City FC: 4.9Den Bosch: 3.4
Việt vịAlmere City FC: 1Den Bosch: 2
Thẻ vàngAlmere City FC: 1.56Den Bosch: 1.38
Tổng số đường chuyềnAlmere City FC: 426Den Bosch: 338
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Den Bosch
ThắngAlmere City FC: 6Den Bosch: 3
Trên 1.5 bànAlmere City FC: 9Den Bosch: 8
Trên 2.5 bànAlmere City FC: 8Den Bosch: 6
Trên 3.5 bànAlmere City FC: 6Den Bosch: 5
Cả hai đội ghi bànAlmere City FC: 8Den Bosch: 8
Thắng bất ngờAlmere City FC: 0Den Bosch: 0
Thua bất ngờAlmere City FC: 0Den Bosch: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
Den Bosch2
Almere City FC3
06 thg 4, 26
Almere City FC1
Den Bosch2
21 thg 11, 25
Den Bosch5
Almere City FC2
01 thg 8, 25
Almere City FC1
Den Bosch1
12 thg 5, 23
Den Bosch2
Almere City FC2
26 thg 8, 22
Almere City FC2
Den Bosch0
29 thg 7, 22
Almere City FC3
Den Bosch2
18 thg 3, 22
Almere City FC2
Den Bosch0
15 thg 10, 21
Den Bosch1
Almere City FC0
19 thg 3, 21
Almere City FC2
Den Bosch0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 101-45 | 84 |
| 2 |
|
34 | 70-44 | 65 |
| 3 |
|
34 | 77-53 | 59 |
| 4 |
|
34 | 59-40 | 58 |
| 5 |
|
34 | 62-41 | 56 |
| 6 |
|
34 | 55-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 58-51 | 52 |
| 8 |
|
34 | 57-53 | 51 |
| 9 |
|
34 | 49-45 | 48 |
| 10 |
|
34 | 40-62 | 43 |
| 11 |
|
34 | 49-63 | 39 |
| 12 |
|
34 | 54-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 43-56 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-55 | 37 |
| 15 |
|
34 | 44-71 | 37 |
| 16 |
|
34 | 35-55 | 32 |
| 17 |
|
34 | 35-58 | 29 |
| 18 |
|
34 | 35-85 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Promotion - Europa League (League phase)
Eerste Divisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie