APIA Leichhardt Tigers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
APIA L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
NWS Spirit
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
APIA L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
05:15 Kết thúc |
George C
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
03:15 Kết thúc |
APIA L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
03:00 Kết thúc |
SD Raiders
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
APIA L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
APIA L
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
5.7/10 |
03:15 Kết thúc |
UNSW
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược APIA Leichhardt Tigers
Bạn đang tìm nhận định APIA Leichhardt Tigers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho APIA Leichhardt Tigers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của APIA Leichhardt Tigers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL, APIA Leichhardt Tigers đã ghi nhận 11 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
APIA Leichhardt Tigers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định APIA Leichhardt Tigers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 11 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 9 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.6 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Bertolissio
|
20 | DEF | 7.41 |
|
J. Symons
|
31 | DEF | 7.19 |
|
F. Monge
|
24 | MID | 7.00 |





