Nhận định APIA Leichhardt Tigers vs UNSW - 25 thg 7, 2026
11.47
X4.30
25.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.47
APIA Leichhardt Tigers thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.47
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.73
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUNSW
Kiểm soát bóngAPIA Leichhardt Tigers: 61%UNSW: 39%
Tổng số cú sútAPIA Leichhardt Tigers: 14UNSW: 7
Sút trúng đíchAPIA Leichhardt Tigers: 6UNSW: 3
Sút trượtAPIA Leichhardt Tigers: 6UNSW: 3
Phạt gócAPIA Leichhardt Tigers: 6UNSW: 3
Kiểm soát bóngAPIA Leichhardt Tigers: 56%UNSW: 44%
Tổng số cú sútAPIA Leichhardt Tigers: 14UNSW: 10
Sút trúng đíchAPIA Leichhardt Tigers: 7UNSW: 7
Sút trượtAPIA Leichhardt Tigers: 7UNSW: 3
Phạt gócAPIA Leichhardt Tigers: 6UNSW: 9
Kiểm soát bóngAPIA Leichhardt Tigers: 56%61%UNSW: 44%39%
Tổng số cú sútAPIA Leichhardt Tigers: 1414UNSW: 107
Sút trúng đíchAPIA Leichhardt Tigers: 76UNSW: 73
Sút trượtAPIA Leichhardt Tigers: 76UNSW: 33
Phạt gócAPIA Leichhardt Tigers: 66UNSW: 93
Thống kê
Trung bình / Trận
UNSW
Tổng bàn thắngAPIA Leichhardt Tigers: 3.4UNSW: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAPIA Leichhardt Tigers: 2.1UNSW: 1.5
Bàn thuaAPIA Leichhardt Tigers: 1.3UNSW: 1.3
Kiểm soát bóngAPIA Leichhardt Tigers: 54%UNSW: 50%
Tổng số cú sútAPIA Leichhardt Tigers: 12.7UNSW: 10.7
Sút trúng đíchAPIA Leichhardt Tigers: 6.7UNSW: 5.5
Sút trượtAPIA Leichhardt Tigers: 5.4UNSW: 5.2
Phạt gócAPIA Leichhardt Tigers: 5.6UNSW: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UNSW
ThắngAPIA Leichhardt Tigers: 7UNSW: 6
Trên 1.5 bànAPIA Leichhardt Tigers: 10UNSW: 8
Trên 2.5 bànAPIA Leichhardt Tigers: 6UNSW: 4
Trên 3.5 bànAPIA Leichhardt Tigers: 3UNSW: 4
Cả hai đội ghi bànAPIA Leichhardt Tigers: 7UNSW: 4
Thắng bất ngờAPIA Leichhardt Tigers: 0UNSW: 0
Thua bất ngờAPIA Leichhardt Tigers: 0UNSW: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
UNSW
APIA Leichhardt Tigers11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |