Nhận định St. George Saints vs APIA L - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.42
APIA L thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.42
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.67
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAPIA L
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 40%APIA L: 60%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 7APIA L: 14
Sút trúng đíchSt. George Saints: 3APIA L: 7
Sút trượtSt. George Saints: 4APIA L: 7
Phạt gócSt. George Saints: 3APIA L: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
APIA L
Tổng bàn thắngSt. George Saints: 3.2APIA L: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSt. George Saints: 1APIA L: 2.5
Bàn thuaSt. George Saints: 2.2APIA L: 1.3
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 48%APIA L: 53%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 10.1APIA L: 13.8
Sút trúng đíchSt. George Saints: 4APIA L: 7.2
Sút trượtSt. George Saints: 6.1APIA L: 6
Phạt gócSt. George Saints: 5APIA L: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
APIA L
ThắngSt. George Saints: 1APIA L: 8
Trên 1.5 bànSt. George Saints: 8APIA L: 10
Trên 2.5 bànSt. George Saints: 6APIA L: 7
Trên 3.5 bànSt. George Saints: 4APIA L: 5
Cả hai đội ghi bànSt. George Saints: 6APIA L: 7
Thắng bất ngờSt. George Saints: 0APIA L: 0
Thua bất ngờSt. George Saints: 0APIA L: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
APIA Leichhardt Tigers2
St. George Saints1
28 thg 6, 25
St. George Saints2
APIA Leichhardt Tigers3
15 thg 3, 25
APIA Leichhardt Tigers3
St. George Saints3
29 thg 6, 24
APIA Leichhardt Tigers5
St. George Saints0
23 thg 3, 24
St. George Saints2
APIA Leichhardt Tigers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |