icon back

Arda Kardzhali

Arda Kardzhali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.07m
KEY INSIGHT Arda Kardzhali bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Arda Kardzhali bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
153 Trận đấu đã nhận định
66.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

終了
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 0
Arda
Arda red card
3.35
3
2.47

2

2.47

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.2/10

10:00

終了
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Arda
Arda
2.37
3.1
3.6

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.12

U2.5

1.5
3.6/10

06:45

終了
red card Arda
Arda
1 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.45
4.25
8.5

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.56

1

1.45
8.6/10

08:15

終了
Beroe
Beroe
0 : 0
Arda
Arda
4.45
3.25
1.92

2

1.92

U2.5

1.6

NO

1.72

AS

1.29
8.2/10

11:15

終了
Arda
Arda
2 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.79
3.3
5.25

1

1.79

U2.5

1.57

NO

1.69

HS

1.24
4.7/10

09:00

終了
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2 : 3
Arda
Arda
3.65
3.15
2.27

2

2.27

U2.5

1.54

NO

1.71

U2.5

1.54
6/10

11:45

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3 : 1
Arda
Arda
1.67
3.65
6.4

1

1.67

O1.5

1.5

YES

2.38

1

1.67
6.1/10

09:00

終了
Arda
Arda
2 : 1
Ufa
Ufa
2.31
3.5
2.58

1

2.22

O1.5

1.27

NO

2.02

1X

1.37
5/10

11:30

終了
Cherno More
Cherno More
0 : 3
Arda
Arda
2.15
3.25
3.8

X

3.25

U2.5

1.69

YES

1.95

U2.5

1.69
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Arda Kardzhali. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Arda Kardzhali với tỷ lệ trúng 66.01% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng448
Hòa448
Thua448
Bàn thắng ghi được101424
Bàn thắng để thủng lưới111223
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới0.91.01.0
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
12 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Isnaba Mané
Isnaba Mané
21 MID 7.50
A. Gospodinov
A. Gospodinov
31 GK 7.15
L. Kotev
L. Kotev
27 MID 7.14
B. Karagaren
B. Karagaren
33 MID 7.13
Cascardo
Cascardo
28 DEF 7.13
Andre Shinyashiki
Andre Shinyashiki
28 MID 7.11
I. Popov
I. Popov
38 FWD 7.07
C. Hüseynov
C. Hüseynov
22 DEF 7.07
F. Eboa Eboa
F. Eboa Eboa
28 DEF 7.03
M. Paskalev
M. Paskalev
24 DEF 7.03
A. Vutov
A. Vutov
29 MID 7.02
D. Velkovski
D. Velkovski
30 DEF 6.97
V. Velev
V. Velev
25 DEF 6.96
E. Viyachki
E. Viyachki
35 DEF 6.89
A. Kabov
A. Kabov
26 MID 6.85
S. Yusein
S. Yusein
29 MID 6.81
I. Tilev
I. Tilev
26 MID 6.77
S. Kovachev
S. Kovachev
27 MID 6.75
Patrick Luan
Patrick Luan
27 FWD 6.71
P. Krachunov
P. Krachunov
36 DEF 6.70
David Akintola Idowu
David Akintola Idowu
25 MID 6.66
W. Samaké
W. Samaké
21 FWD 6.60
K. Nikolov
K. Nikolov
20 FWD 6.56
I. Kazakov
I. Kazakov
23 MID 6.20