1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Arda Kardzhali
Arda Kardzhali

Arda Kardzhali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.07m

Phong độ gần đây

WLWLL
161 Trận đấu đã nhận định
67.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arda K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
vs
Arda Kardzhali
Arda K
2.75
3.45
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
0 : 4
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv P red card
2.3
3
4.1

1

2.3

U2.5

1.41

NO

1.55

1X

1.32
5.6/10

12:00

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
0 : 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.57
3.1
3

2

3

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
5.2/10

13:30

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets
6.25
3.65
1.58

X

3.65

U3.5

1.23

NO

1.6

NG

1.6
6.2/10

13:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
Arda K
Arda K red card
1.42
4.35
9.25

1

1.42

U3.5

1.26

NO

1.55

U3.5

1.26
3/10

07:30

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
2 : 1
Montana
Montana
1.45
4.2
9

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.54

1

1.45
6.2/10

05:30

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 4
Arda Kardzhali
Arda
5.1
3.4
1.89

2

1.89

U2.5

1.62

NO

1.7

AS

1.23
6.2/10

11:00

Kết thúc
red card Arda
Arda
2 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
1.78
3.3
5.3

1

1.78

U2.5

1.48

NO

1.6

1

1.78
7.8/10

10:30

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 0
Arda
Arda red card
3.35
3
2.47

2

2.47

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.2/10

09:00

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Arda
Arda
2.37
3.1
3.6

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.12

U2.5

1.5
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arda Kardzhali

Bạn đang tìm nhận định Arda Kardzhali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arda Kardzhali được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Arda Kardzhali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, Arda Kardzhali đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Arda Kardzhali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arda Kardzhali đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

CupBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng033
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được088
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.72.7
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Isnaba Mané
Isnaba Mané
21 MID 7.50
A. Gospodinov
A. Gospodinov
31 GK 7.23
L. Kotev
L. Kotev
27 MID 7.15
F. Eboa Eboa
F. Eboa Eboa
28 DEF 7.12
Andre Shinyashiki
Andre Shinyashiki
28 MID 7.11
I. Popov
I. Popov
38 FWD 7.07
B. Karagaren
B. Karagaren
33 MID 7.07
Cascardo
Cascardo
28 DEF 7.07
P. Krachunov
P. Krachunov
36 DEF 7.00
C. Hüseynov
C. Hüseynov
22 DEF 6.98
V. Velev
V. Velev
25 DEF 6.97
A. Vutov
A. Vutov
29 MID 6.97
M. Paskalev
M. Paskalev
24 DEF 6.97
S. Yusein
S. Yusein
29 MID 6.94
D. Velkovski
D. Velkovski
30 DEF 6.91
A. Kabov
A. Kabov
26 MID 6.87
E. Viyachki
E. Viyachki
35 DEF 6.81
W. Samaké
W. Samaké
21 FWD 6.81
I. Tilev
I. Tilev
26 MID 6.77
S. Kovachev
S. Kovachev
27 MID 6.76
Patrick Luan
Patrick Luan
27 FWD 6.68
K. Nikolov
K. Nikolov
20 FWD 6.56
David Akintola Idowu
David Akintola Idowu
25 MID 6.55
I. Kazakov
I. Kazakov
23 MID 6.20