Nhận định Aritma Praha vs Pribram II - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.0/10
Kèo 1X2
1X1.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPribram II
Kiểm soát bóngAritma Praha: 53%Pribram II: 47%
Tổng số cú sútAritma Praha: 8Pribram II: 7
Sút trúng đíchAritma Praha: 4Pribram II: 4
Sút trượtAritma Praha: 3Pribram II: 2
Phạt gócAritma Praha: 4Pribram II: 2
Thẻ vàngAritma Praha: 2Pribram II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Pribram II
Tổng bàn thắngAritma Praha: 2.6Pribram II: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAritma Praha: 1.4Pribram II: 1.3
Bàn thuaAritma Praha: 1.2Pribram II: 1.9
Kiểm soát bóngAritma Praha: 44%Pribram II: 48%
Tổng số cú sútAritma Praha: 7.5Pribram II: 8.1
Sút trúng đíchAritma Praha: 4Pribram II: 4.8
Sút trượtAritma Praha: 3.5Pribram II: 3.3
Phạt gócAritma Praha: 4Pribram II: 3.6
Thẻ vàngAritma Praha: 3Pribram II: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pribram II
ThắngAritma Praha: 5Pribram II: 4
Trên 1.5 bànAritma Praha: 8Pribram II: 8
Trên 2.5 bànAritma Praha: 5Pribram II: 6
Trên 3.5 bànAritma Praha: 2Pribram II: 4
Cả hai đội ghi bànAritma Praha: 5Pribram II: 4
Thắng bất ngờAritma Praha: 0Pribram II: 0
Thua bất ngờAritma Praha: 0Pribram II: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Příbram II3
Aritma Praha2
07 thg 6, 25
Aritma Praha3
Příbram II1
09 thg 11, 24
Příbram II0
Aritma Praha5
21 thg 4, 24
Příbram II0
Aritma Praha1
23 thg 9, 23
Aritma Praha0
Příbram II0
03 thg 6, 23
Aritma Praha2
Příbram II0
05 thg 11, 22
Příbram II2
Aritma Praha0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation