Nhận định Aritma Praha vs Taborsko II - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
11.64
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.16
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITaborsko II
Kiểm soát bóngAritma Praha: 51%Taborsko II: 49%
Tổng số cú sútAritma Praha: 7Taborsko II: 5
Sút trúng đíchAritma Praha: 3Taborsko II: 2
Sút trượtAritma Praha: 3Taborsko II: 2
Phạt gócAritma Praha: 4Taborsko II: 4
Thẻ vàngAritma Praha: 2Taborsko II: 1
Kiểm soát bóngAritma Praha: 39%Taborsko II: 61%
Tổng số cú sútAritma Praha: 7Taborsko II: 10
Sút trúng đíchAritma Praha: 5Taborsko II: 6
Sút trượtAritma Praha: 2Taborsko II: 4
Phạt gócAritma Praha: 3Taborsko II: 5
Thẻ vàngAritma Praha: 2Taborsko II: 2
Kiểm soát bóngAritma Praha: 39%51%Taborsko II: 61%49%
Tổng số cú sútAritma Praha: 77Taborsko II: 105
Sút trúng đíchAritma Praha: 53Taborsko II: 62
Sút trượtAritma Praha: 23Taborsko II: 42
Phạt gócAritma Praha: 34Taborsko II: 54
Thẻ vàngAritma Praha: 22Taborsko II: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Taborsko II
Tổng bàn thắngAritma Praha: 2.4Taborsko II: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAritma Praha: 1.3Taborsko II: 0.7
Bàn thuaAritma Praha: 1.1Taborsko II: 2.1
Kiểm soát bóngAritma Praha: 44%Taborsko II: 49%
Tổng số cú sútAritma Praha: 6.8Taborsko II: 6.2
Sút trúng đíchAritma Praha: 3.3Taborsko II: 3
Sút trượtAritma Praha: 3.5Taborsko II: 3.2
Phạt gócAritma Praha: 4.1Taborsko II: 4.5
Thẻ vàngAritma Praha: 3Taborsko II: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Taborsko II
ThắngAritma Praha: 4Taborsko II: 2
Trên 1.5 bànAritma Praha: 9Taborsko II: 6
Trên 2.5 bànAritma Praha: 4Taborsko II: 5
Trên 3.5 bànAritma Praha: 1Taborsko II: 4
Cả hai đội ghi bànAritma Praha: 6Taborsko II: 3
Thắng bất ngờAritma Praha: 0Taborsko II: 2
Thua bất ngờAritma Praha: 0Taborsko II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
19 thg 102025
Táborsko II
Aritma Praha02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation