Nhận định Ceske Budejovice II vs Aritma Praha - 30 thg 5, 2026
11.83
X3.80
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.83
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAritma Praha
Kiểm soát bóngCeske Budejovice II: 56%Aritma Praha: 44%
Tổng số cú sútCeske Budejovice II: 11Aritma Praha: 7
Sút trúng đíchCeske Budejovice II: 6Aritma Praha: 3
Sút trượtCeske Budejovice II: 5Aritma Praha: 3
Phạt gócCeske Budejovice II: 5Aritma Praha: 3
Thẻ vàngCeske Budejovice II: 1Aritma Praha: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Aritma Praha
Tổng bàn thắngCeske Budejovice II: 5Aritma Praha: 3
Bàn thắng ghi đượcCeske Budejovice II: 3.1Aritma Praha: 1.6
Bàn thuaCeske Budejovice II: 1.9Aritma Praha: 1.4
Kiểm soát bóngCeske Budejovice II: 48%Aritma Praha: 44%
Tổng số cú sútCeske Budejovice II: 10.8Aritma Praha: 7.7
Sút trúng đíchCeske Budejovice II: 6Aritma Praha: 4
Sút trượtCeske Budejovice II: 4.8Aritma Praha: 3.7
Phạt gócCeske Budejovice II: 5.1Aritma Praha: 4.7
Thẻ vàngCeske Budejovice II: 1.78Aritma Praha: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aritma Praha
ThắngCeske Budejovice II: 5Aritma Praha: 5
Trên 1.5 bànCeske Budejovice II: 9Aritma Praha: 9
Trên 2.5 bànCeske Budejovice II: 9Aritma Praha: 6
Trên 3.5 bànCeske Budejovice II: 9Aritma Praha: 3
Cả hai đội ghi bànCeske Budejovice II: 7Aritma Praha: 6
Thắng bất ngờCeske Budejovice II: 0Aritma Praha: 0
Thua bất ngờCeske Budejovice II: 0Aritma Praha: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Aritma Praha0
České Budějovice II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation