Asan Mugunghwa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asan M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Busan I Park
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
03:30 Kết thúc |
Asan M
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Yongin City
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
3.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Asan M
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Asan M
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
5.9/10 |
03:30 Kết thúc |
Cheonan City
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Cheongju
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Asan M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Asan M
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asan Mugunghwa
Bạn đang tìm nhận định Asan Mugunghwa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Asan Mugunghwa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Asan Mugunghwa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Asan Mugunghwa đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Asan Mugunghwa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Asan Mugunghwa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 5 | 13 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 4 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 4 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.8 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kang Min-Geu
|
27 | FWD | - |
|
M. Sato
|
27 | FWD | - |
|
Ju-Young Jo
|
31 | FWD | - |
|
Kim Taek-Geun
|
21 | FWD | - |
|
A. Wiberg
|
28 | FWD | - |
|
Kim Jong-Min
|
33 | FWD | - |
|
Denisson
|
28 | FWD | - |
|
Chung Ma-Ho
|
20 | MID | - |
|
Kim Jung-Hyun
|
21 | MID | - |
|
Lee Min-hyuk
|
19 | MID | - |
|
Son Jun-Ho
|
33 | MID | - |
|
Park Se-Jik
|
36 | MID | - |
|
Kim Jong-Suk
|
31 | MID | - |
|
Kim Seung-Ho
|
27 | MID | - |
|
Choi Chi-Won
|
32 | MID | - |
|
Park Byung-Hyun
|
32 | DEF | - |
|
Lee Eun-Bum
|
29 | DEF | - |
|
Lee Hak-Min
|
34 | DEF | - |
|
Jong-Min Park
|
30 | DEF | - |
|
Kim Ju-Sung
|
23 | DEF | - |
|
Kim Young-Nam
|
34 | DEF | - |
|
Jang Jun-Young
|
32 | DEF | - |
|
Choi Hee-Won
|
26 | DEF | - |
|
Byun Jun-Young
|
24 | DEF | - |
|
Shin Song-Hun
|
23 | GK | - |






