HJS Akatemia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HJS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
GrIFK
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Kết thúc |
HJS
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Ilves II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
EBK
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
MuSa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
HJS
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Turku PS
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
12:00 Kết thúc |
PPJ
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Ilves II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
HJS Akatemia
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
11:30 Kết thúc |
HJS Akatemia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
I-Kissat
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
HS |
8.7/10 |
08:00 Kết thúc |
PIF
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HJS Akatemia
Bạn đang tìm nhận định HJS Akatemia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HJS Akatemia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của HJS Akatemia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko B, HJS Akatemia đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HJS Akatemia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Seyar
|
18 | DEF | - |
|
L. Inkeroinen
|
25 | GK | - |
|
E. Kajanto
|
22 | FWD | - |
|
V. Lindberg
|
20 | FWD | - |
|
K. Kopra
|
2025 | FWD | - |
|
A. Kujala
|
21 | FWD | - |
|
O. Lehtonen
|
2025 | FWD | - |
|
A. Ikonen
|
31 | MID | - |
|
A. Lehtomäki
|
19 | MID | - |
|
T. Immonen
|
2025 | MID | - |
|
N. Meltoranta
|
16 | MID | - |
|
S. Paakkanen
|
2025 | MID | - |
|
J. Thusberg
|
28 | MID | - |
|
J. Kyöstilä
|
29 | MID | - |
|
K. Larjanne
|
2025 | MID | - |
|
T. Ala
|
19 | MID | - |
|
T. Listo
|
23 | DEF | - |
|
M. Nokkonen
|
2025 | DEF | - |
|
A. Kannisto
|
2025 | DEF | - |
|
V. Ahokas
|
2025 | DEF | - |
|
E. Supperi
|
22 | DEF | - |
|
L. Meltoranta
|
2025 | GK | - |
|
A. Nagy
|
2025 | DEF | - |




