1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko B
  4. HJS Akatemia
HJS Akatemia

HJS Akatemia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

WLWDL
60 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HJS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
GrIFK
GrIFK
vs
HJS Akatemia
HJS
3.1
3.9
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
red card HJS
HJS Akatemia
1 : 3
EPS
EPS
1.5
4.5
5.1

X2

2.37

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
3.3/10

12:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
0 : 0
HJS Akatemia
HJS
2.05
3.9
2.95

1

2.05

O2.5

1.3

YES

1.32

GG

1.32
5/10

10:00

Kết thúc
EBK
EBK
2 : 3
HJS Akatemia
HJS
3.05
3.85
2

2

2

U3.5

1.77

YES

1.38

X2

1.31
5/10

09:00

Kết thúc
MuSa
MuSa
0 : 2
HJS Akatemia
HJS
6.2
4.85
1.37

1X

2.7

O2.5

1.33

YES

1.52

O2.5

1.33
4/10

10:00

Kết thúc
HJS
HJS Akatemia
0 : 2
Honka
Honka
3.75
4.3
1.69

2

1.62

O2.5

1.35

YES

1.56

O2.5

1.35
5/10

11:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
3 : 0
HJS Akatemia
HJS
1.13
9
16

1

1.13

O2.5

1.25

YES

1.84

O2.5

1.25
1.6/10

12:00

Kết thúc
PPJ
PPJ
0 : 1
HJS Akatemia
HJS
3.55
4.15
1.77

1

3.45

O2.5

1.34

YES

1.4

O2.5

1.34
5.1/10

12:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
2 : 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia red card
1.57
4.38
4.33

1

1.57

O2.5

1.29

NO

2.9

O2.5

1.29
3/10

08:00

Kết thúc
HJS Akatemia
HJS Akatemia
4 : 0
Musa
Musa
1.41
4.95
5.75

1

1.41

O3.5

1.7

YES

1.39

1

1.41
7.8/10

11:30

Kết thúc
HJS Akatemia
HJS Akatemia
2 : 1
Atlantis II
Atlantis II
1.13
8
12.5

1

1.13

O3.5

1.36

YES

1.5

O3.5

1.36
5/10

12:00

Kết thúc
I-Kissat
I-Kissat
0 : 5
HJS Akatemia
HJS A
5.8
5.2
1.37

1X

2.83

O3.5

1.67

YES

1.4

HS

1.33
8.7/10

08:00

Kết thúc
PIF
PIF
2 : 3
HJS Akatemia
HJS A
2.6
3.7
2.23

2

2.23

O2.5

1.44

YES

1.42

O2.5

1.44
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HJS Akatemia

Bạn đang tìm nhận định HJS Akatemia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HJS Akatemia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của HJS Akatemia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko B, HJS Akatemia đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HJS Akatemia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kakkonen - Lohko BFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng134
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được3912
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.02.31.7
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 1
76-90 2
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Seyar
A. Seyar
18 DEF -
L. Inkeroinen
L. Inkeroinen
25 GK -
E. Kajanto
E. Kajanto
22 FWD -
V. Lindberg
V. Lindberg
20 FWD -
K. Kopra
K. Kopra
2025 FWD -
A. Kujala
A. Kujala
21 FWD -
O. Lehtonen
O. Lehtonen
2025 FWD -
A. Ikonen
A. Ikonen
31 MID -
A. Lehtomäki
A. Lehtomäki
19 MID -
T. Immonen
T. Immonen
2025 MID -
N. Meltoranta
N. Meltoranta
16 MID -
S. Paakkanen
S. Paakkanen
2025 MID -
J. Thusberg
J. Thusberg
28 MID -
J. Kyöstilä
J. Kyöstilä
29 MID -
K. Larjanne
K. Larjanne
2025 MID -
T. Ala
T. Ala
19 MID -
T. Listo
T. Listo
23 DEF -
M. Nokkonen
M. Nokkonen
2025 DEF -
A. Kannisto
A. Kannisto
2025 DEF -
V. Ahokas
V. Ahokas
2025 DEF -
E. Supperi
E. Supperi
22 DEF -
L. Meltoranta
L. Meltoranta
2025 GK -
A. Nagy
A. Nagy
2025 DEF -