icon back

FC Astana

FC Astana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT FC Astana bất bại trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
117 Trận đấu đã nhận định
71.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

จบแล้ว
FC Astana
FC Astana
4 : 1
Zhetysu
Zhetysu
1.17
6.2
13

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.82

1

1.4
8.8/10

06:00

จบแล้ว
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1 : 1
FC Astana
FC Astana
2.05
3.35
3.2

1

2.05

O1.5

1.24

NO

2.08

HS

1.21
8.2/10

09:00

จบแล้ว
FC Astana
Astana
5 : 3
Aktobe
Aktobe
1.36
4.5
7.5

2

7.5

O2.5

1.73

NO

1.74

O2.5

1.73
7/10

07:00

จบแล้ว
Okzhetpes
Okzhetpes
1 : 2
FC Astana
FC Astana
8.5
4.7
1.33

2

1.33

O1.5

1.25

YES

2.16

O1.5

1.25
7.1/10

11:00

จบแล้ว
red card Tobol K
Tobol Kostanay
2 : 3
Astana
FC Astana
2.98
3.2
2.25

1

3

O1.5

1.3

NO

1.95

O1.5

1.3
5.4/10

11:00

จบแล้ว
red card FC Astana
Astana
3 : 3
Yelimay Semey
Yelimay S
1.5
4.2
5.3

2

5.3

O1.5

1.17

YES

1.65

O1.5

1.17
8.5/10

12:00

จบแล้ว
FC Astana
Astana
5 : 1
Kaisar
Kaisar
1.18
5.75
13.2

1

1.22

O2.5

1.7

YES

2.54

HS2+

1.35
3.7/10

11:00

จบแล้ว
Zhenys
Zhenys
3 : 2
FC Astana
FC Astana
4.2
3.3
1.77

1

4.2

U3.5

1.22

YES

1.92

U3.5

1.22
6.1/10

12:00

จบแล้ว
FC Astana
Astana
4 : 0
Ulytau
Ulytau
1.14
6.98
20.5

1

1.14

U3.5

1.43

NO

1.35

U3.5

1.43
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Astana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 117 trận đấu có sự tham gia của FC Astana với tỷ lệ trúng 71.79% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng9817
Hòa336
Thua123
Bàn thắng ghi được452166
Bàn thắng để thủng lưới201030
Trung bình ghi bàn3.51.62.5
Trung bình thủng lưới1.50.81.2
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
37 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
25 Trận
Tài 1.5 73%
19 Trận
Tài 2.5 38%
10 Trận
Tài 3.5 23%
6 Trận
Tài 4.5 15%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Bašić
I. Bašić
23 MID 6.61
D. Camaj
D. Camaj
28 FWD 6.21
N. Ahanonu
N. Ahanonu
23 FWD -
E. Astanov
E. Astanov
25 MID -
S. Basmanov
S. Basmanov
24 FWD -
G. Chinedu
G. Chinedu
28 FWD -
R. Karimov
R. Karimov
26 FWD -
O. Camara
O. Camara
27 MID -
N. Gripshi
N. Gripshi
28 MID -
M. Ebong
M. Ebong
26 MID -
A. Kenesov
A. Kenesov
25 MID -
N. Zhaksylyk
N. Zhaksylyk
21 MID -
D. Shomko
D. Shomko
35 MID -
A. Amanović
A. Amanović
29 DEF -
A. Beisebekov
A. Beisebekov
33 DEF -
K. Kažukolovas
K. Kažukolovas
25 DEF -
B. Kalaica
B. Kalaica
27 DEF -
Y. Vorogovskiy
Y. Vorogovskiy
29 DEF -
A. Marochkin
A. Marochkin
35 DEF -
K. Bartolec
K. Bartolec
30 DEF -
M. Seysen
M. Seysen
26 GK -
J. Čondrić
J. Čondrić
32 GK -
M. Tomasov
M. Tomasov
38 MID -