icon back

Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.05m
KEY INSIGHT Ferencvarosi TC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Ferencvarosi TC có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Ferencvarosi TC thắng 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
211 Trận đấu đã nhận định
60.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ferencvaros Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

予定
Ferencvaros
Ferencvaros
vs
Braga
Braga
3.15
3.3
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

終了
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
1 : 3
Ferencvaros
Ferencvaros
5.4
3.85
1.72

2

1.72

O1.5

1.31

YES

1.98

2

1.72
8.4/10

15:00

終了
Kazincbar
Kazincbarcikai
0 : 5
Ferencvarosi TC
Ferencvaros
9.5
5.2
1.31

2

1.31

O2.5

1.55

YES

1.88

2

1.31
8/10

13:45

終了
Ferencvaros
Ferencvaros
2 : 1
Kazincbarcikai
Kazincbar
1.19
8
15

1

1.19

U3.5

1.84

NO

1.8

HS2+

1.25
10/10

13:45

終了
Ferencvaros
Ferencvaros
2 : 0
Ludogorets
Ludogorets
1.63
4.3
6.3

1

1.63

O1.5

1.28

NO

1.94

1

1.63
8.1/10

16:00

終了
Ludogorets
Ludogorets
2 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
2.7
3.25
2.85

1

2.7

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
5.7/10

15:00

終了
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 3
Ferencvaros
Ferencvaros
5.4
4.35
1.61

2

1.61

O2.5

1.52

YES

1.62

O2.5

1.52
8/10

12:00

終了
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
3 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros red card
4.6
4
1.68

2

1.68

U3.5

1.46

NO

2.16

U3.5

1.46
6.5/10

12:30

終了
Ferencvaros
Ferencvaros
4 : 0
Csakvari
Csakvari
1.21
8
15.5

1

1.21

U3.5

1.92

NO

1.83

U3.5

1.92
3.9/10

12:00

終了
Ferencvaros
Ferencvaros
3 : 0
Ujpest
Ujpest
1.52
4.35
6.1

1

1.52

U3.5

1.51

NO

2

1

1.52
7.2/10

10:15

終了
Paks
Paks
0 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
2.85
3.65
2.35

X2

1.47

U3.5

1.57

NO

2.6

U3.5

1.57
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ferencvarosi TC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 211 trận đấu có sự tham gia của Ferencvarosi TC với tỷ lệ trúng 60.19% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa213
Thua022
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn1.81.21.4
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 6 G
3-4-2-1 2 G
3-1-4-2 1 G
24 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Varga
B. Varga
31 FWD 7.45
D. Gróf
D. Gróf
36 GK 7.32
M. Abu Fani
M. Abu Fani
27 MID 7.30
M. Gómez
M. Gómez
26 DEF 7.20
T. Raemaekers
T. Raemaekers
25 DEF 7.04
Cadu
Cadu
28 MID 7.04
L. Joseph
L. Joseph
25 FWD 7.03
S. Gartenmann
S. Gartenmann
28 DEF 7.00
A. Tóth
A. Tóth
20 MID 6.94
B. Nagy
B. Nagy
25 DEF 6.90
A. Pešić
A. Pešić
33 FWD 6.85
D. Dibusz
D. Dibusz
35 GK 6.82
G. Kanichowsky
G. Kanichowsky
28 MID 6.82
K. Zachariassen
K. Zachariassen
31 MID 6.82
J. Levi
J. Levi
29 FWD 6.80
C. O'Dowda
C. O'Dowda
30 MID 6.78
G. Szalai
G. Szalai
25 DEF 6.72
B. Yusuf
B. Yusuf
24 FWD 6.69
I. Cissé
I. Cissé
29 DEF 6.66
Júlio Romão
Júlio Romão
27 MID 6.66
N. Keïta
N. Keïta
30 MID 6.63
B. Ötvös
B. Ötvös
27 MID 6.60
Č. Makreckis
Č. Makreckis
25 MID 6.53
Á. Madarász
Á. Madarász
18 MID 6.45
Z. Gruber
Z. Gruber
21 FWD 6.37
F. Kovačević
F. Kovačević
26 FWD 6.30
Benjámin Gólik
Benjámin Gólik
17 FWD -