Ferencvarosi TC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ferencvarosi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Kết thúc |
Ferencvarosi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Ujpest
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Gyori ETO FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
12:45 Kết thúc |
Ferencvarosi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Debreceni V
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
13:15 Kết thúc |
Kisvarda
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ferencvarosi TC
Bạn đang tìm nhận định Ferencvarosi TC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ferencvarosi TC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 222 trận đấu có sự tham gia của Ferencvarosi TC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Ferencvarosi TC đã ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ferencvarosi TC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Ferencvarosi TC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €49.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ferencvarosi TC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 8 | 12 | 20 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 34 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 12 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Gartenmann
|
28 | DEF | 7.60 |
|
E. Acolatse
|
30 | FWD | 7.42 |
|
G. Kanichowsky
|
28 | MID | 7.36 |
|
M. Abu Fani
|
27 | MID | 7.29 |
|
B. Varga
|
31 | FWD | 7.28 |
|
E. Botka
|
31 | DEF | 7.20 |
|
T. Raemaekers
|
25 | DEF | 7.18 |
|
A. Tóth
|
20 | MID | 7.07 |
|
B. Ötvös
|
27 | DEF | 7.05 |
|
M. Gómez
|
26 | DEF | 7.05 |
|
Cadu
|
28 | MID | 7.03 |
|
J. Levi
|
29 | MID | 7.02 |
|
G. Szalai
|
25 | DEF | 7.01 |
|
D. Dibusz
|
35 | GK | 7.00 |
|
B. Nagy
|
25 | DEF | 6.97 |
|
L. Joseph
|
25 | FWD | 6.96 |
|
A. Osváth
|
30 | MID | 6.96 |
|
D. Arzani
|
26 | FWD | 6.95 |
|
E. Sevikyan
|
24 | MID | 6.90 |
|
Z. Gruber
|
21 | FWD | 6.90 |
|
F. Kovačević
|
26 | FWD | 6.81 |
|
N. Keïta
|
30 | MID | 6.80 |
|
D. Gróf
|
36 | GK | 6.80 |
|
M. Corbu
|
23 | MID | 6.79 |
|
I. Cissé
|
29 | DEF | 6.78 |
|
Č. Makreckis
|
25 | DEF | 6.76 |
|
C. O'Dowda
|
30 | MID | 6.76 |
|
K. Zachariassen
|
31 | MID | 6.75 |
|
P. Rommens
|
28 | MID | 6.75 |
|
Á. Madarász
|
18 | MID | 6.66 |
|
A. Pešić
|
33 | FWD | 6.63 |
|
B. Yusuf
|
24 | FWD | 6.61 |
|
K. Lisztes
|
20 | FWD | 6.58 |
|
H. Maïga
|
29 | MID | 6.50 |
|
C. Lakatos
|
19 | MID | 6.50 |
|
Júlio Romão
|
27 | MID | 6.46 |
|
Á. Varga
|
26 | GK | 6.30 |
|
A. Traoré
|
30 | For | 6.25 |





