icon back

Sparta Praha

Sparta Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.07m
KEY INSIGHT Sparta Praha bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Sparta Praha không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
193 Trận đấu đã nhận định
69.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sparta Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Terminé
Slavia Prague
Slavia Prague
3 : 1
Sparta Prague
Sparta Prague
1.92
3.4
4.55

2

4.55

O1.5

1.36

NO

1.94

X2

2.02
5.9/10

15:00

Terminé
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 0
Sparta Praha
Sparta Prague
5.4
4.4
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

NO

2.1

2

1.6
8/10

13:00

Terminé
Sparta Prague
Sparta Prague
5 : 2
Ostrava
Ostrava red card
1.42
4.8
8.25

1

1.42

U3.5

1.53

NO

1.88

1

1.42
10/10

13:30

Terminé
Plzen
Plzen
0 : 0
Sparta Prague
Sparta Prague
2.65
3.3
2.7

2

2.7

U3.5

1.37

NO

2.12

X2

1.52
5.8/10

13:30

Terminé
Sparta Prague
Sparta Prague
2 : 0
Hradec K
Hradec K
1.4
4.85
8

1

1.4

O1.5

1.25

NO

1.78

1

1.4
4.9/10

10:30

Terminé
Zlin
Zlin
0 : 3
Sparta Prague
Sparta Prague
6
4
1.57

2

1.57

O1.5

1.31

NO

1.8

O1.5

1.31
5.7/10

13:00

Terminé
red card Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 3
Sparta Prague
Sparta Prague
7.25
4.3
1.47

2

1.47

U3.5

1.32

NO

1.7

2

1.47
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sparta Praha. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 193 trận đấu có sự tham gia của Sparta Praha với tỷ lệ trúng 69.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng538
Hòa101
Thua033
Bàn thắng ghi được17623
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.81.01.9
Trung bình thủng lưới0.31.00.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 12 G
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 33%
4 Trận
Tài 3.5 25%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 8.20
L. Haraslín
L. Haraslín
29 MID 7.66
M. Ryneš
M. Ryneš
24 DEF 7.30
A. Sørensen
A. Sørensen
29 DEF 7.25
J. Zelený
J. Zelený
33 DEF 7.10
P. Kadeřábek
P. Kadeřábek
33 MID 7.08
K. Kairinen
K. Kairinen
27 MID 7.03
Uchenna Aririerisim
Uchenna Aririerisim
22 DEF 6.95
J. Mercado
J. Mercado
23 FWD 6.94
P. Vindahl
P. Vindahl
27 GK 6.92
V. Birmančević
V. Birmančević
27 FWD 6.82
A. Ševínský
A. Ševínský
21 DEF 6.78
S. Mannsverk
S. Mannsverk
23 MID 6.78
Santiago Eneme
Santiago Eneme
25 MID 6.76
A. Preciado
A. Preciado
27 MID 6.73
A. Rrahmani
A. Rrahmani
25 FWD 6.65
M. Suchomel
M. Suchomel
23 MID 6.63
G. Kuol
G. Kuol
21 FWD 6.60
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.50
P. Vydra
P. Vydra
22 MID 6.42
J. Kuchta
J. Kuchta
28 FWD 6.32