Athletic Carpi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Vis Pesaro
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Athletic C
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Carpi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Livorno
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Carpi
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Gubbio
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Ascoli
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Carpi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Carpi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Corticella
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
01:00 Kết thúc |
Athletic
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Carpi
Bạn đang tìm nhận định Athletic Carpi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Athletic Carpi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Athletic Carpi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone B, Athletic Carpi đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Athletic Carpi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Athletic Carpi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 16 | 34 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 8 | 2 | 10 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 14 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 24 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |







