Nhận định Carpi vs Rimini - 22 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.02
Carpi thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.02
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRimini
Kiểm soát bóngCarpi: 55%Rimini: 45%
Tổng số cú sútCarpi: 8Rimini: 8
Sút trúng đíchCarpi: 5Rimini: 3
Sút trượtCarpi: 3Rimini: 4
Phạt gócCarpi: 3Rimini: 4
Thẻ vàngCarpi: 1Rimini: 2
Kiểm soát bóngCarpi: 38%Rimini: 62%
Tổng số cú sútCarpi: 2Rimini: 1
Sút trúng đíchCarpi: 2Rimini: 1
Sút trượtCarpi: 0Rimini: 0
Phạt gócCarpi: 3Rimini: 4
Thẻ vàngCarpi: 3Rimini: 1
Kiểm soát bóngCarpi: 38%55%Rimini: 62%45%
Tổng số cú sútCarpi: 28Rimini: 18
Sút trúng đíchCarpi: 25Rimini: 13
Sút trượtCarpi: 03Rimini: 04
Phạt gócCarpi: 33Rimini: 44
Thẻ vàngCarpi: 31Rimini: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Rimini
Tổng bàn thắngCarpi: 2.3Rimini: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCarpi: 1.1Rimini: 0.5
Bàn thuaCarpi: 1.2Rimini: 1.4
Kiểm soát bóngCarpi: 50%Rimini: 53%
Tổng số cú sútCarpi: 6.6Rimini: 8.2
Sút trúng đíchCarpi: 4.2Rimini: 4.2
Sút trượtCarpi: 2.4Rimini: 4
Phạt gócCarpi: 3Rimini: 4.6
Thẻ vàngCarpi: 1.6Rimini: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rimini
ThắngCarpi: 4Rimini: 2
Trên 1.5 bànCarpi: 7Rimini: 6
Trên 2.5 bànCarpi: 4Rimini: 3
Trên 3.5 bànCarpi: 2Rimini: 0
Cả hai đội ghi bànCarpi: 4Rimini: 3
Thắng bất ngờCarpi: 0Rimini: 0
Thua bất ngờCarpi: 0Rimini: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
22 thg 112025
Athletic Carpi
Rimini21
22 thg 122024
Rimini
Athletic Carpi00
26 thg 82024
Athletic Carpi
Rimini22
04 thg 52022
Athletic Carpi
Rimini30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs