Nhận định Athletic Carpi vs Forli - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
13.00
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.91
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIForli
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 53%Forli: 47%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 8Forli: 8
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 3Forli: 3
Sút trượtAthletic Carpi: 4Forli: 4
Phạt gócAthletic Carpi: 4Forli: 5
Thẻ vàngAthletic Carpi: 1Forli: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Forli
Tổng bàn thắngAthletic Carpi: 2.6Forli: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAthletic Carpi: 1Forli: 1.1
Bàn thuaAthletic Carpi: 1.6Forli: 1.7
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 49%Forli: 49%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 9Forli: 8.8
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 4.1Forli: 4.4
Sút trượtAthletic Carpi: 4.9Forli: 4.4
Phạt gócAthletic Carpi: 5.2Forli: 5.6
Thẻ vàngAthletic Carpi: 2Forli: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forli
ThắngAthletic Carpi: 2Forli: 1
Trên 1.5 bànAthletic Carpi: 9Forli: 9
Trên 2.5 bànAthletic Carpi: 6Forli: 6
Trên 3.5 bànAthletic Carpi: 1Forli: 3
Cả hai đội ghi bànAthletic Carpi: 6Forli: 6
Thắng bất ngờAthletic Carpi: 0Forli: 0
Thua bất ngờAthletic Carpi: 0Forli: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Athletic Carpi0
Forli1
13 thg 12, 25
Forli4
Athletic Carpi2
21 thg 4, 24
Athletic Carpi2
Forli1
10 thg 12, 23
Forli2
Athletic Carpi1
12 thg 2, 23
Forli0
Athletic Carpi0
09 thg 10, 22
Athletic Carpi1
Forli0
06 thg 2, 22
Forli4
Athletic Carpi1
03 thg 10, 21
Athletic Carpi0
Forli0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs