Nhận định Athletic Carpi vs Pontedera - 3 thg 4, 2026
12.10
X3.35
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Athletic Carpi thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.10
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPontedera
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 63%Pontedera: 37%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 9Pontedera: 5
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 4Pontedera: 2
Sút trượtAthletic Carpi: 4Pontedera: 2
Phạt gócAthletic Carpi: 4Pontedera: 3
Thẻ vàngAthletic Carpi: 2Pontedera: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Pontedera
Tổng bàn thắngAthletic Carpi: 2.2Pontedera: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAthletic Carpi: 0.8Pontedera: 0.8
Bàn thuaAthletic Carpi: 1.4Pontedera: 1.5
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 48%Pontedera: 48%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 8.5Pontedera: 10.1
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 4Pontedera: 4.7
Sút trượtAthletic Carpi: 4.5Pontedera: 5.4
Phạt gócAthletic Carpi: 5.5Pontedera: 5
Thẻ vàngAthletic Carpi: 2.4Pontedera: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pontedera
ThắngAthletic Carpi: 1Pontedera: 0
Trên 1.5 bànAthletic Carpi: 7Pontedera: 7
Trên 2.5 bànAthletic Carpi: 5Pontedera: 4
Trên 3.5 bànAthletic Carpi: 1Pontedera: 3
Cả hai đội ghi bànAthletic Carpi: 6Pontedera: 6
Thắng bất ngờAthletic Carpi: 0Pontedera: 0
Thua bất ngờAthletic Carpi: 0Pontedera: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Athletic Carpi2
Pontedera0
30 thg 11, 25
Pontedera0
Athletic Carpi1
15 thg 2, 25
Pontedera0
Athletic Carpi2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs