Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic Club Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Sport Recife
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:00 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
18:30 Kết thúc |
Internacional
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Athletic Club
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Vila Nova
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Athletic Club
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Athletic C
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Aymores
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Athletic Club đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ronaldo Tavares
|
28 | FWD | 7.48 |
|
Luan Polli
|
32 | GK | 7.45 |
|
Max
|
23 | FWD | 7.00 |
|
Diogo Batista
|
22 | DEF | 6.97 |
|
Glauco
|
30 | GK | 6.90 |
|
Marcelo Henrique
|
20 | DEF | 6.90 |
|
João Miguel
|
21 | MID | 6.85 |
|
Douglas Pelé
|
26 | MID | 6.80 |
|
Zeca
|
31 | DEF | 6.79 |
|
Jhonatan
|
26 | DEF | 6.77 |
|
Jota
|
21 | MID | 6.76 |
|
Léo Chú
|
25 | FWD | 6.75 |
|
Ruan Assis
|
21 | MID | 6.73 |
|
D. Vera
|
22 | MID | 6.71 |
|
Lucas Belezi
|
22 | DEF | 6.67 |
|
Kauan
|
20 | FWD | 6.66 |
|
Bruninho
|
22 | MID | 6.63 |
|
G. Cabezas
|
22 | MID | 6.60 |
|
G. Indio
|
- | MID | 6.60 |
|
Felipe Vieira
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Gabriel Moyses
|
23 | FWD | 6.58 |
|
Pedro Oliveira
|
27 | MID | 6.53 |
|
O. Otusanya
|
21 | FWD | 6.48 |
|
Ian Luccas
|
22 | MID | 6.46 |
|
Gustavinho
|
24 | MID | 6.45 |
|
Kauan Lindes
|
22 | MID | 6.20 |
|
Alexandre Cesar
|
19 | MID | - |







