Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic Club Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Sắp diễn ra |
Ponte Preta
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:30 Kết thúc |
Athletic Club
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Atletico G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Ceara
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Athletic Club
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Londrina
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
20:00 Kết thúc |
Sport Recife
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Internacional
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Athletic C
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Athletic Club đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Athletic Club chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 10 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ronaldo Tavares
|
28 | FWD | 7.48 |
|
Luan Polli
|
32 | GK | 7.19 |
|
Enzo
|
23 | DEF | 7.00 |
|
João Miguel
|
21 | MID | 6.97 |
|
Diogo Batista
|
22 | DEF | 6.92 |
|
Glauco
|
30 | GK | 6.90 |
|
Jhonatan
|
26 | DEF | 6.89 |
|
Zeca
|
31 | DEF | 6.88 |
|
Jota
|
21 | MID | 6.83 |
|
Kauan
|
20 | FWD | 6.83 |
|
Douglas Pelé
|
26 | MID | 6.83 |
|
Marcelo Henrique
|
20 | DEF | 6.81 |
|
D. Vera
|
22 | MID | 6.79 |
|
Felipe Vieira
|
20 | DEF | 6.78 |
|
Max
|
23 | FWD | 6.78 |
|
Lucas Belezi
|
22 | DEF | 6.77 |
|
Léo Chú
|
25 | FWD | 6.75 |
|
Gustavinho
|
24 | MID | 6.70 |
|
J. Torres
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Ruan Assis
|
21 | MID | 6.67 |
|
Bruninho
|
22 | MID | 6.61 |
|
G. Indio
|
- | MID | 6.60 |
|
Pedro Oliveira
|
27 | MID | 6.58 |
|
G. Cabezas
|
22 | MID | 6.52 |
|
Ian Luccas
|
22 | MID | 6.51 |
|
O. Otusanya
|
21 | FWD | 6.48 |
|
Gabriel Moyses
|
23 | FWD | 6.46 |
|
Luiz Fernando
|
18 | FWD | 6.43 |
|
Kauan Lindes
|
22 | MID | 6.20 |
|
Alexandre Cesar
|
19 | MID | - |







