1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Athletic Club
Athletic Club

Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.25m
KEY INSIGHT Athletic Club có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
89 Trận đấu đã nhận định
62.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athletic Club Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Sắp diễn ra
Ponte Preta
Ponte Preta
vs
Athletic Club
Athletic Club
3.7
3.25
2.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:30

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
2 : 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo
2.3
3.15
3.5

1

2.3

U2.5

1.58

NO

1.76

U2.5

1.58
8.4/10

17:00

Kết thúc
Atletico G
Atletico Goianiense
0 : 0
Athletic Club
Athletic Club
2
3.25
4.05

1

2

U2.5

1.61

NO

1.75

U2.5

1.61
6.1/10

19:30

Kết thúc
Ceara
Ceara
0 : 0
Athletic Club
Athletic Club
1.87
3.25
4.65

1

1.87

U2.5

1.58

NO

1.71

U2.5

1.58
4.3/10

19:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
0 : 1
Operario-PR
Operario-PR red card
2.43
3.05
3.35

1

2.43

U2.5

1.5

NO

1.7

1X

1.37
5/10

15:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 0
Avai
Avai
2.04
3.25
4.2

1

2.04

U2.5

1.61

NO

1.77

1X

1.26
8.7/10

10:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
2 : 0
Athletic Club
Athletic Club red card
2.6
3
3.1

2

3.1

U2.5

1.52

NO

1.76

X2

1.54
3.5/10

15:00

Kết thúc
red card Athletic Club
Athletic Club
1 : 1
Goias
Goias
2.38
3.05
3.6

2

3.6

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
7/10

20:00

Kết thúc
Sport Recife
Sport Recife
1 : 1
Athletic Club
Athletic Club
1.88
3.45
4.7

1

1.88

U3.5

1.23

NO

1.76

1

1.88
8.5/10

18:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
3 : 2
Athletic Club
Athletic Club red card
1.32
5.5
12

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.55

1

1.32
8/10

18:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 1
Betim
Betim red card
1.89
3.35
4.9

1

1.89

U2.5

1.67

NO

1.83

U2.5

1.67
4.4/10

18:00

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
6 : 1
Villa Nova
Villa Nova red card
1.54
3.6
5.8

1

1.54

U3.5

1.23

NO

1.62

U3.5

1.23
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club

Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Athletic Club đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.99 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Athletic Club chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng325
Hòa459
Thua224
Bàn thắng ghi được7916
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
3-4-2-1 5 G
4-2-3-1 3 G
4-3-1-2 1 G
49 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 17%
3 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ronaldo Tavares
Ronaldo Tavares
28 FWD 7.48
Luan Polli
Luan Polli
32 GK 7.19
Enzo
Enzo
23 DEF 7.00
João Miguel
João Miguel
21 MID 6.97
Diogo Batista
Diogo Batista
22 DEF 6.92
Glauco
Glauco
30 GK 6.90
Jhonatan
Jhonatan
26 DEF 6.89
Zeca
Zeca
31 DEF 6.88
Jota
Jota
21 MID 6.83
Kauan
Kauan
20 FWD 6.83
Douglas Pelé
Douglas Pelé
26 MID 6.83
Marcelo Henrique
Marcelo Henrique
20 DEF 6.81
D. Vera
D. Vera
22 MID 6.79
Felipe Vieira
Felipe Vieira
20 DEF 6.78
Max
Max
23 FWD 6.78
Lucas Belezi
Lucas Belezi
22 DEF 6.77
Léo Chú
Léo Chú
25 FWD 6.75
Gustavinho
Gustavinho
24 MID 6.70
J. Torres
J. Torres
24 DEF 6.70
Ruan Assis
Ruan Assis
21 MID 6.67
Bruninho
Bruninho
22 MID 6.61
G. Indio
G. Indio
- MID 6.60
Pedro Oliveira
Pedro Oliveira
27 MID 6.58
G. Cabezas
G. Cabezas
22 MID 6.52
Ian Luccas
Ian Luccas
22 MID 6.51
O. Otusanya
O. Otusanya
21 FWD 6.48
Gabriel Moyses
Gabriel Moyses
23 FWD 6.46
Luiz Fernando
Luiz Fernando
18 FWD 6.43
Kauan Lindes
Kauan Lindes
22 MID 6.20
Alexandre Cesar
Alexandre Cesar
19 MID -