1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Athletic Club
Athletic Club

Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.25m

Phong độ gần đây

DLDWW
93 Trận đấu đã nhận định
63.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athletic Club Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Sport Recife
Sport Recife
vs
Athletic Club
Athletic Club
1.82
3.45
4.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 0
Fortaleza EC
Fortaleza EC
2.65
3
2.95

2

2.95

U2.5

1.46

NO

1.66

X2

1.5
8.5/10

18:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 2
Athletic Club
Athletic Club
1.97
3.15
4.5

X

3.15

U2.5

1.57

NO

1.72

U2.5

1.57
5.6/10

15:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 1
Juventude
Juventude
2.77
2.95
3.15

2

3.15

U2.5

1.47

NO

1.7

X2

1.5
6.1/10

18:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
3 : 2
Athletic Club
Athletic Club red card
1.32
5.5
12

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.55

1

1.32
8/10

19:30

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 2
Internacional
Internacional
4.85
3.75
1.85

X

3.75

U3.5

1.27

YES

2.02

U3.5

1.27
4.1/10

17:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
0 : 0
Cuiaba
Cuiaba
2.75
2.95
3.3

1X

1.42

U2.5

1.44

YES

2.32

U2.5

1.44
4.8/10

18:00

Kết thúc
Vila Nova
Vila Nova
1 : 1
Athletic Club
Athletic Club red card
1.97
3.25
4.7

1

1.97

O1.5

1.45

YES

2.05

1

1.97
6.6/10

18:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
0 : 1
Nautico R
Nautico R
2.72
3.1
2.88

1

2.72

O1.5

1.42

YES

1.92

O1.5

1.42
4.2/10

18:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 1
Betim
Betim red card
1.89
3.35
4.9

1

1.89

U2.5

1.67

NO

1.83

U2.5

1.67
4.4/10

18:00

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
6 : 1
Villa Nova
Villa Nova red card
1.54
3.6
5.8

1

1.54

U3.5

1.23

NO

1.62

U3.5

1.23
5.2/10

14:00

Kết thúc
Aymores
Aymores
2 : 0
Athletic Club
Athletic C
4.2
3.2
1.85

2

1.85

U2.5

1.55

NO

1.65

2

1.85
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club

Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Athletic Club đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng123
Hòa325
Thua112
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới4711
Trung bình ghi bàn0.81.61.2
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-2-3-1 2 G
3-4-2-1 1 G
4-3-1-2 1 G
30 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ronaldo Tavares
Ronaldo Tavares
28 FWD 7.48
Luan Polli
Luan Polli
32 GK 7.45
Max
Max
23 FWD 7.00
Diogo Batista
Diogo Batista
22 DEF 6.97
Glauco
Glauco
30 GK 6.90
Marcelo Henrique
Marcelo Henrique
20 DEF 6.90
João Miguel
João Miguel
21 MID 6.85
Douglas Pelé
Douglas Pelé
26 MID 6.80
Zeca
Zeca
31 DEF 6.79
Jhonatan
Jhonatan
26 DEF 6.77
Jota
Jota
21 MID 6.76
Léo Chú
Léo Chú
25 FWD 6.75
Ruan Assis
Ruan Assis
21 MID 6.73
D. Vera
D. Vera
22 MID 6.71
Lucas Belezi
Lucas Belezi
22 DEF 6.67
Kauan
Kauan
20 FWD 6.66
Bruninho
Bruninho
22 MID 6.63
G. Cabezas
G. Cabezas
22 MID 6.60
G. Indio
G. Indio
- MID 6.60
Felipe Vieira
Felipe Vieira
20 DEF 6.60
Gabriel Moyses
Gabriel Moyses
23 FWD 6.58
Pedro Oliveira
Pedro Oliveira
27 MID 6.53
O. Otusanya
O. Otusanya
21 FWD 6.48
Ian Luccas
Ian Luccas
22 MID 6.46
Gustavinho
Gustavinho
24 MID 6.45
Kauan Lindes
Kauan Lindes
22 MID 6.20
Alexandre Cesar
Alexandre Cesar
19 MID -