Nhận định Ceara vs Athletic Club - 14 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
11.87
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAthletic Club
xGCeara: 1.25Athletic Club: 0.88
Kiểm soát bóngCeara: 61%Athletic Club: 39%
Tổng số cú sútCeara: 16Athletic Club: 11
Sút trúng đíchCeara: 5Athletic Club: 2
Sút trượtCeara: 7Athletic Club: 6
Phạt gócCeara: 7Athletic Club: 4
Thẻ vàngCeara: 2Athletic Club: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic Club
Bàn thắng kỳ vọngCeara: 1.16Athletic Club: 1.09
Tổng bàn thắngCeara: 2.3Athletic Club: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCeara: 0.9Athletic Club: 0.9
Bàn thuaCeara: 1.4Athletic Club: 1
Kiểm soát bóngCeara: 53%Athletic Club: 47%
Tổng số cú sútCeara: 15Athletic Club: 14.2
Sút trúng đíchCeara: 4.3Athletic Club: 2.9
Sút trượtCeara: 5.7Athletic Club: 7.2
Phạm lỗiCeara: 15.7Athletic Club: 15.3
Phạt gócCeara: 6.1Athletic Club: 5.7
Việt vịCeara: 0.8Athletic Club: 1.3
Thẻ vàngCeara: 2.33Athletic Club: 1.9
Tổng số đường chuyềnCeara: 369Athletic Club: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic Club
ThắngCeara: 3Athletic Club: 3
Trên 1.5 bànCeara: 8Athletic Club: 6
Trên 2.5 bànCeara: 5Athletic Club: 2
Trên 3.5 bànCeara: 0Athletic Club: 1
Cả hai đội ghi bànCeara: 6Athletic Club: 5
Thắng bất ngờCeara: 0Athletic Club: 0
Thua bất ngờCeara: 0Athletic Club: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation