Atletico Madrid W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Real Madrid W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Atletico M
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante B
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Alhama W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Atl. Madrid W
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Atl. Madrid W
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Madrid W
Bạn đang tìm nhận định Atletico Madrid W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Madrid W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Atletico Madrid W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Atletico Madrid W đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atletico Madrid W đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.73 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Atletico Madrid W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €623.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Madrid W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 29 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 17 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 2.2 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |





