Atlético Tembetary Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
General C
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Atletico T
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Resistencia
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Atletico T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Sportivo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Atletico T
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
18:00 Kết thúc |
2 de Mayo
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7/10 |
16:30 Kết thúc |
Atletico T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Sportivo C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Atletico T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Tembetary
Bạn đang tìm nhận định Atlético Tembetary? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlético Tembetary được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Atlético Tembetary với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Intermedia, Atlético Tembetary đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atlético Tembetary đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.30 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Atlético Tembetary hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlético Tembetary đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Derlis Martínez
|
26 | FWD | 7.18 |
|
M. Riveros
|
37 | - | 7.03 |
|
D. Colmán
|
22 | MID | 7.01 |
|
R. Rojas
|
37 | MID | 7.01 |
|
N. Marotta
|
29 | DEF | 7.00 |
|
L. Zalazar
|
28 | DEF | 6.96 |
|
J. Chena
|
37 | GK | 6.90 |
|
R. Rios
|
30 | DEF | 6.90 |
|
L. Cáceres
|
20 | DEF | 6.89 |
|
S. Olmedo
|
24 | DEF | 6.88 |
|
T. Canteros
|
24 | GK | 6.86 |
|
Estiven Osmar Pérez Yegros
|
25 | FWD | 6.85 |
|
L. Caceres
|
20 | DEF | 6.84 |
|
V. Barrios
|
28 | DEF | 6.81 |
|
C. Silva
|
18 | MID | 6.80 |
|
G. Gudiño
|
33 | MID | 6.78 |
|
P. Charpentier
|
25 | FWD | 6.76 |
|
O. Barreto
|
19 | MID | 6.76 |
|
I. Ortiz
|
- | FWD | 6.76 |
|
R. Gamarra
|
23 | MID | 6.75 |
|
A. Núñez
|
37 | FWD | 6.72 |
|
W. Candia
|
32 | MID | 6.71 |
|
E. Cáceres
|
28 | - | 6.70 |
|
J. Diaz
|
20 | MID | 6.70 |
|
J. Duarte
|
26 | FWD | 6.70 |
|
F. Esteche
|
23 | MID | 6.69 |
|
E. Ferreira
|
38 | MID | 6.68 |
|
P. Adorno
|
29 | DEF | 6.67 |
|
W. Alonso
|
35 | DEF | 6.64 |
|
A. Gómez
|
23 | MID | 6.63 |
|
C. Mercado
|
36 | MID | 6.61 |
|
F. Peralta
|
24 | GK | 6.60 |
|
M. Benítez
|
34 | DEF | 6.60 |
|
A. Morel
|
21 | MID | 6.60 |
|
R. Izquierdo
|
33 | DEF | 6.60 |
|
N. Morínigo
|
25 | FWD | 6.58 |
|
D. Colman
|
22 | MID | 6.55 |
|
A. Cristaldo
|
21 | DEF | 6.53 |
|
C. Favero
|
20 | FWD | 6.50 |
|
M. Rolón
|
23 | MID | 6.49 |
|
B. Pereira
|
17 | MID | 6.48 |
|
J. Toledo
|
- | MID | 6.47 |
|
R. Pérez
|
22 | DEF | 6.46 |
|
D. Zarate
|
18 | MID | 6.41 |
|
J. Núñez
|
30 | - | 6.38 |
|
Lucas Pablo Guiñazú Fernández
|
19 | MID | 6.37 |
|
Marcelo González
|
29 | MID | 6.10 |
|
R. García
|
35 | DEF | 5.90 |
|
C. Figueredo
|
26 | DEF | 5.88 |
|
J. Aquino
|
34 | - | 4.98 |
|
Juan Aníbal Roa
|
33 | FWD | - |
|
Richard Daniel Ríos Ramiíez
|
30 | DEF | - |
|
A. Paredes
|
24 | DEF | - |
|
Hugo Humberto Espínola Cuéllar
|
30 | DEF | - |
|
Adelio Daniel Zárate Miltos
|
24 | MID | - |
|
N. Malvacio
|
26 | DEF | - |
|
A. Spetale
|
25 | FWD | - |
|
D. Lezcano
|
35 | FWD | - |






