icon back

Atlético Tembetary

Atlético Tembetary Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.07m
KEY INSIGHT Atlético Tembetary có dưới 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Atlético Tembetary có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
29 Trận đấu đã nhận định
72.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:00

終了
Atletico T
Atletico Tembetary
0 : 2
Cerro Porteno
Cerro Porteno
10.5
5.8
1.34

2

1.26

U3.5

1.47

NO

1.6

U3.5

1.47
7/10

16:00

終了
Sportivo
Trinidense
1 : 1
Atletico T
Atletico T
2.1
3.3
4.1

2

4.1

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
6.5/10

18:30

終了
Atletico T
Atletico Tembetary
0 : 2
Nacional Asuncion
Nacional
5.5
3.74
1.6

X2

1.14

U2.5

1.8

NO

1.75

U2.5

1.8
4.6/10

19:00

終了
2 de Mayo
2 de Mayo
0 : 1
Atletico T
Atletico T red card
1.62
3.7
5.1

1

1.62

U3.5

1.25

NO

1.74

1

1.62
7/10

17:30

終了
Atletico T
Atletico Tembetary
1 : 1
Sportivo Luqueno
Sportivo
3.21
3.25
2.21

1X

1.67

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
5.1/10

18:30

終了
Atletico T
Atletico Tembetary
0 : 2
2 de Mayo
2 de Mayo
3.46
3
2.1

2

2.1

U2.5

1.53

NO

1.7

X2

1.28
5.8/10

18:30

終了
Sportivo C
Sportivo Carapegua
0 : 1
Atletico Tembetary
Atletico T
2.95
3.5
2.08

2

2.08

O2.5

1.67

YES

1.57

HS

1.28
5.2/10

11:00

終了
Atletico T
Atletico Tembetary
2 : 1
Martin Ledesma
Martin L
1.62
3.44
5.13

1

1.62

U2.5

1.57

NO

1.59

1

1.62
2.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atlético Tembetary. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 29 trận đấu có sự tham gia của Atlético Tembetary với tỷ lệ trúng 72.41% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - ClausuraParaguay • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng213
Hòa246
Thua7613
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới172037
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.51.81.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 7
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 11 G
4-4-2 6 G
4-2-3-1 4 G
4-4-1-1 1 G
54 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
15 Trận
Tài 1.5 18%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Derlis Martínez
Derlis Martínez
26 FWD 7.18
M. Riveros
M. Riveros
37 - 7.03
D. Colmán
D. Colmán
22 MID 7.01
R. Rojas
R. Rojas
37 MID 7.01
N. Marotta
N. Marotta
29 DEF 7.00
L. Zalazar
L. Zalazar
28 DEF 6.96
J. Chena
J. Chena
37 GK 6.90
R. Rios
R. Rios
30 DEF 6.90
L. Cáceres
L. Cáceres
20 DEF 6.89
S. Olmedo
S. Olmedo
24 DEF 6.88
T. Canteros
T. Canteros
24 GK 6.86
Estiven Osmar Pérez Yegros
Estiven Osmar Pérez Yegros
25 FWD 6.85
L. Caceres
L. Caceres
20 DEF 6.84
V. Barrios
V. Barrios
28 DEF 6.81
C. Silva
C. Silva
18 MID 6.80
G. Gudiño
G. Gudiño
33 MID 6.78
P. Charpentier
P. Charpentier
25 FWD 6.76
O. Barreto
O. Barreto
19 MID 6.76
I. Ortiz
I. Ortiz
- FWD 6.76
R. Gamarra
R. Gamarra
23 MID 6.75
A. Núñez
A. Núñez
37 FWD 6.72
W. Candia
W. Candia
32 MID 6.71
E. Cáceres
E. Cáceres
28 - 6.70
J. Diaz
J. Diaz
20 MID 6.70
J. Duarte
J. Duarte
26 FWD 6.70
F. Esteche
F. Esteche
23 MID 6.69
E. Ferreira
E. Ferreira
38 MID 6.68
P. Adorno
P. Adorno
29 DEF 6.67
W. Alonso
W. Alonso
35 DEF 6.64
A. Gómez
A. Gómez
23 MID 6.63
C. Mercado
C. Mercado
36 MID 6.61
F. Peralta
F. Peralta
24 GK 6.60
M. Benítez
M. Benítez
34 DEF 6.60
A. Morel
A. Morel
21 MID 6.60
R. Izquierdo
R. Izquierdo
33 DEF 6.60
N. Morínigo
N. Morínigo
25 FWD 6.58
D. Colman
D. Colman
22 MID 6.55
A. Cristaldo
A. Cristaldo
21 DEF 6.53
C. Favero
C. Favero
20 FWD 6.50
M. Rolón
M. Rolón
23 MID 6.49
B. Pereira
B. Pereira
17 MID 6.48
J. Toledo
J. Toledo
- MID 6.47
R. Pérez
R. Pérez
22 DEF 6.46
D. Zarate
D. Zarate
18 MID 6.41
J. Núñez
J. Núñez
30 - 6.38
Lucas Pablo Guiñazú Fernández
Lucas Pablo Guiñazú Fernández
19 MID 6.37
Marcelo González
Marcelo González
29 MID 6.10
R. García
R. García
35 DEF 5.90
C. Figueredo
C. Figueredo
26 DEF 5.88
J. Aquino
J. Aquino
34 - 4.98
Juan Aníbal Roa
Juan Aníbal Roa
33 FWD -
Richard Daniel Ríos Ramiíez
Richard Daniel Ríos Ramiíez
30 DEF -
A. Paredes
A. Paredes
24 DEF -
Hugo Humberto Espínola Cuéllar
Hugo Humberto Espínola Cuéllar
30 DEF -
Adelio Daniel Zárate Miltos
Adelio Daniel Zárate Miltos
24 MID -
N. Malvacio
N. Malvacio
26 DEF -
A. Spetale
A. Spetale
25 FWD -
D. Lezcano
D. Lezcano
35 FWD -