Nhận định Atletico Tembetary vs Independiente F.b.c. - 7 thg 7, 2026
12.62
X3.15
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
1X1.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
5.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIndependi
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 52%Independiente F.b.c.: 48%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 7Independiente F.b.c.: 8
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 2Independiente F.b.c.: 4
Sút trượtAtletico Tembetary: 4Independiente F.b.c.: 4
Phạt gócAtletico Tembetary: 4Independiente F.b.c.: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Independi
Tổng bàn thắngAtletico Tembetary: 2.6Independiente F.b.c.: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAtletico Tembetary: 1.2Independiente F.b.c.: 1.4
Bàn thuaAtletico Tembetary: 1.4Independiente F.b.c.: 1.3
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 51%Independiente F.b.c.: 47%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 7.1Independiente F.b.c.: 9.3
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 2.6Independiente F.b.c.: 4.4
Sút trượtAtletico Tembetary: 4.6Independiente F.b.c.: 4.9
Phạt gócAtletico Tembetary: 4.4Independiente F.b.c.: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Independi
ThắngAtletico Tembetary: 3Independiente F.b.c.: 4
Trên 1.5 bànAtletico Tembetary: 6Independiente F.b.c.: 9
Trên 2.5 bànAtletico Tembetary: 3Independiente F.b.c.: 4
Trên 3.5 bànAtletico Tembetary: 2Independiente F.b.c.: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Tembetary: 5Independiente F.b.c.: 5
Thắng bất ngờAtletico Tembetary: 0Independiente F.b.c.: 0
Thua bất ngờAtletico Tembetary: 0Independiente F.b.c.: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 8, 24
Independiente F.b.c.2
Atlético Tembetary5
30 thg 4, 24
Atlético Tembetary2
Independiente F.b.c.1
25 thg 7, 19
Atlético Tembetary2
Independiente F.b.c.0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 31-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 41-24 | 40 |
| 3 |
|
20 | 32-18 | 39 |
| 4 |
|
20 | 32-22 | 35 |
| 5 |
|
20 | 25-17 | 30 |
| 6 |
|
20 | 22-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-26 | 27 |
| 8 |
|
20 | 27-29 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-26 | 24 |
| 11 |
|
20 | 19-23 | 24 |
| 12 |
|
20 | 22-30 | 23 |
| 13 |
|
20 | 21-27 | 20 |
| 14 |
|
20 | 23-32 | 18 |
| 15 |
|
20 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
20 | 18-30 | 13 |