Nhận định Atletico Tembetary vs Resistencia - 28 thg 7, 2026
12.20
X3.20
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Atletico Tembetary thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
12.20
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIResistencia
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 56%Resistencia: 44%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 9Resistencia: 7
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 4Resistencia: 3
Sút trượtAtletico Tembetary: 6Resistencia: 3
Phạt gócAtletico Tembetary: 6Resistencia: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Resistencia
Tổng bàn thắngAtletico Tembetary: 3.1Resistencia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAtletico Tembetary: 1.6Resistencia: 1.2
Bàn thuaAtletico Tembetary: 1.5Resistencia: 1.3
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 50%Resistencia: 47%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 7.9Resistencia: 7.2
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 3.1Resistencia: 3.4
Sút trượtAtletico Tembetary: 4.8Resistencia: 3.8
Phạt gócAtletico Tembetary: 5.2Resistencia: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Resistencia
ThắngAtletico Tembetary: 3Resistencia: 3
Trên 1.5 bànAtletico Tembetary: 8Resistencia: 8
Trên 2.5 bànAtletico Tembetary: 4Resistencia: 4
Trên 3.5 bànAtletico Tembetary: 4Resistencia: 3
Cả hai đội ghi bànAtletico Tembetary: 7Resistencia: 5
Thắng bất ngờAtletico Tembetary: 0Resistencia: 0
Thua bất ngờAtletico Tembetary: 0Resistencia: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Resistencia1
Atlético Tembetary3
29 thg 7, 24
Atlético Tembetary1
Resistencia0
20 thg 4, 24
Resistencia0
Atlético Tembetary2
06 thg 9, 22
Resistencia0
Atlético Tembetary1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-26 | 44 |
| 2 |
|
22 | 32-20 | 44 |
| 3 |
|
22 | 38-22 | 42 |
| 4 |
|
22 | 36-24 | 39 |
| 5 |
|
22 | 27-18 | 34 |
| 6 |
|
22 | 24-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 31-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 30-31 | 28 |
| 9 |
|
22 | 26-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-31 | 27 |
| 11 |
|
22 | 25-29 | 26 |
| 12 |
|
22 | 23-31 | 25 |
| 13 |
|
22 | 20-26 | 24 |
| 14 |
|
22 | 24-36 | 19 |
| 15 |
|
22 | 21-31 | 18 |
| 16 |
|
22 | 26-36 | 16 |