1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Atromitos
Atromitos

Atromitos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.60m
KEY INSIGHT Atromitos bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWW
147 Trận đấu đã nhận định
68.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atromitos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Atromitos
Atromitos
vs
Asteras Tripolis
Asteras T
2.5
3.15
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 4
Atromitos
Atromitos
3.5
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

10:00

Kết thúc
red card Atromitos
Atromitos
3 : 2
Larisa
Larisa
1.78
3.45
5.7

1

1.78

U2.5

1.62

NO

1.65

1X

1.16
8.5/10

12:00

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
0 : 0
Kifisia
Kifisia red card
2.4
3.2
3.1

1

2.4

U3.5

1.25

YES

1.88

1X

1.39
5.1/10

13:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
1 : 1
Atromitos
Atromitos
2.8
3.1
2.92

2

2.92

U2.5

1.61

NO

1.84

U2.5

1.61
6.9/10

12:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
1 : 0
Atromitos
Atromitos
2.12
3.35
3.9

2

3.9

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
7/10

12:30

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
2 : 2
AEK Athens FC
AEK Athens FC
8
4.35
1.45

2

1.45

U3.5

1.35

NO

1.74

2

1.45
10/10

10:00

Kết thúc
red card Aris
Aris
0 : 0
Atromitos
Atromitos
1.95
3.35
4.7

1X

1.21

U2.5

1.56

NO

1.72

U2.5

1.56
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atromitos

Bạn đang tìm nhận định Atromitos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atromitos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Atromitos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Atromitos đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atromitos đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.31 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Atromitos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atromitos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng358
Hòa6410
Thua6511
Bàn thắng ghi được161430
Bàn thắng để thủng lưới191433
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-1-1 5 G
4-4-2 3 G
3-4-2-1 3 G
78 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Gugeshashvili
L. Gugeshashvili
26 GK 7.44
G. Mitoglou
G. Mitoglou
26 DEF 7.05
L. Choutesiotis
L. Choutesiotis
31 GK 6.96
S. Moutoussamy
S. Moutoussamy
29 MID 6.95
T. Tsingaras
T. Tsingaras
25 MID 6.91
I. Ouédraogo
I. Ouédraogo
26 MID 6.90
M. Mountes
M. Mountes
22 MID 6.90
D. Stavrópoulos
D. Stavrópoulos
28 DEF 6.87
P. Michorl
P. Michorl
30 MID 6.87
S. Tsiloulis
S. Tsiloulis
30 MID 6.80
M. Baku
M. Baku
27 MID 6.78
A. Koşelev
A. Koşelev
32 GK 6.75
Mansur
Mansur
32 DEF 6.74
J. Uronen
J. Uronen
31 DEF 6.74
D. Jubitana
D. Jubitana
26 FWD 6.72
Georgios Papadopoulos
Georgios Papadopoulos
30 DEF 6.70
S. Pnevmonidis
S. Pnevmonidis
18 MID 6.67
O. Ožegović
O. Ožegović
31 FWD 6.66
T. Karamanis
T. Karamanis
22 DEF 6.63
Aitor García
Aitor García
31 MID 6.63
D. Tsakmakis
D. Tsakmakis
26 DEF 6.60
S. Zuber
S. Zuber
34 MID 6.60
Georgios Tzovaras
Georgios Tzovaras
- MID 6.58
Panagiotis Tsantilas
Panagiotis Tsantilas
21 FWD 6.56
Quini
Quini
36 DEF 6.53
B. Palmezano
B. Palmezano
25 FWD 6.51
E. Ukaki
E. Ukaki
21 MID 6.45
T. van Weert
T. van Weert
35 FWD 6.44
S. Abartzidis
S. Abartzidis
20 MID -