1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Atromitos
Atromitos

Atromitos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.60m
KEY INSIGHT Atromitos ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Atromitos có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Atromitos có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
152 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atromitos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
6 : 0
Panserraikos
Panserraikos
1.5
4.7
7.2

1

1.5

O1.5

1.25

YES

1.99

1

1.5
8.4/10

12:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
2 : 1
Atromitos
Atromitos
2.55
3.3
3.15

X2

1.65

O1.5

1.35

YES

1.81

O1.5

1.35
4.5/10

12:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 3
Atromitos
Atromitos
2.8
3.25
2.8

X2

1.53

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
5.5/10

12:30

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
1 : 2
Panetolikos
Panetolikos
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
5/10

12:30

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
4 : 2
Atromitos
Atromitos
1.98
3.55
4.4

2

4.4

U2.5

1.61

NO

1.72

X2

1.93
2.8/10

11:00

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
2 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
2.3
3.1
3.6

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 4
Atromitos
Atromitos
3.5
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

10:00

Kết thúc
red card Atromitos
Atromitos
3 : 2
Larisa
Larisa
1.78
3.45
5.7

1

1.78

U2.5

1.62

NO

1.65

1X

1.16
8.5/10

12:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
1 : 0
Atromitos
Atromitos
2.12
3.35
3.9

2

3.9

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atromitos

Bạn đang tìm nhận định Atromitos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atromitos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Atromitos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Atromitos đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atromitos đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.52 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Atromitos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atromitos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng4711
Hòa6410
Thua7714
Bàn thắng ghi được192443
Bàn thắng để thủng lưới222042
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.31.11.2
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-4-1-1 5 G
4-4-2 3 G
3-4-2-1 3 G
90 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 37%
13 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Gugeshashvili
L. Gugeshashvili
26 GK 7.33
L. Choutesiotis
L. Choutesiotis
31 GK 7.05
P. Michorl
P. Michorl
30 MID 6.99
S. Moutoussamy
S. Moutoussamy
29 MID 6.94
T. Tsingaras
T. Tsingaras
25 MID 6.93
D. Stavrópoulos
D. Stavrópoulos
28 DEF 6.91
I. Ouédraogo
I. Ouédraogo
26 MID 6.90
M. Mountes
M. Mountes
22 MID 6.87
M. Baku
M. Baku
27 MID 6.81
S. Pnevmonidis
S. Pnevmonidis
18 MID 6.77
Mansur
Mansur
32 DEF 6.77
A. Koşelev
A. Koşelev
32 GK 6.75
J. Uronen
J. Uronen
31 DEF 6.74
G. Mitoglou
G. Mitoglou
26 DEF 6.73
D. Jubitana
D. Jubitana
26 FWD 6.72
Georgios Papadopoulos
Georgios Papadopoulos
30 DEF 6.70
Konstantinos Batos
Konstantinos Batos
19 MID 6.70
D. Tsakmakis
D. Tsakmakis
26 DEF 6.69
E. Ukaki
E. Ukaki
21 MID 6.69
Georgios Tzovaras
Georgios Tzovaras
- MID 6.68
O. Ožegović
O. Ožegović
31 FWD 6.66
T. Karamanis
T. Karamanis
22 DEF 6.66
Aitor García
Aitor García
31 MID 6.63
S. Zuber
S. Zuber
34 MID 6.62
G. Papadopoulos
G. Papadopoulos
23 DEF 6.60
S. Abartzidis
S. Abartzidis
20 MID 6.57
Quini
Quini
36 DEF 6.56
Panagiotis Tsantilas
Panagiotis Tsantilas
21 FWD 6.53
B. Palmezano
B. Palmezano
25 FWD 6.51
S. Tsiloulis
S. Tsiloulis
30 MID 6.49
T. van Weert
T. van Weert
35 FWD 6.44
V. Athanasiou
V. Athanasiou
26 GK 6.30