Auckland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Auckland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Sydney
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
23:00 Kết thúc |
Auckland
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Auckland
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
04:35 Kết thúc |
Adelaide U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Auckland FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Newcastle
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Auckland FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
23:00 Kết thúc |
Auckland FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Western U
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Auckland
Bạn đang tìm nhận định Auckland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Auckland được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Auckland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Auckland đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Auckland đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.99 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Auckland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Auckland đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 10 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. de Vries
|
31 | DEF | 7.39 |
|
S. Cosgrove
|
29 | FWD | 7.28 |
|
J. Randall
|
23 | FWD | 7.21 |
|
O. Sail
|
29 | GK | 7.20 |
|
H. Sakai
|
35 | DEF | 7.08 |
|
M. Woud
|
26 | GK | 7.07 |
|
L. Brook
|
24 | MID | 7.05 |
|
L. Verstraete
|
26 | MID | 6.98 |
|
R. Mackay
|
18 | DEF | 6.90 |
|
J. Girdwood-Reich
|
21 | DEF | 6.88 |
|
James Hilton
|
- | GK | 6.85 |
|
C. Elliot
|
26 | DEF | 6.83 |
|
F. Gallegos
|
34 | MID | 6.79 |
|
N. Pijnaker
|
26 | DEF | 6.73 |
|
Luka Vicelich
|
17 | DEF | 6.70 |
|
G. May
|
27 | FWD | 6.69 |
|
D. Hall
|
26 | DEF | 6.68 |
|
C. Howieson
|
31 | MID | 6.67 |
|
J. Brimmer
|
27 | MID | 6.65 |
|
J. Mitchell
|
19 | MID | 6.65 |
|
M. François
|
23 | MID | 6.60 |
|
Bailey Ferguson
|
18 | MID | 6.60 |
|
V. Fitzharris
|
17 | MID | 6.60 |
|
M. Francois
|
22 | FWD | 6.56 |
|
L. Rogerson
|
27 | FWD | 6.53 |
|
J. Bidois
|
21 | FWD | 6.49 |
|
L. Gillion
|
23 | FWD | 6.38 |
|
O. Middleton
|
20 | MID | 6.30 |






