1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Auckland
Auckland

Auckland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.80m

Phong độ gần đây

DDDWW
51 Trận đấu đã nhận định
60.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Auckland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:10

Kết thúc
Auckland
Auckland
1 : 0
Sydney
Sydney
2.52
3.2
3.2

1

2.52

U3.5

1.23

NO

1.83

U3.5

1.23
5.1/10

05:35

Kết thúc
Adelaide U
Adelaide United
0 : 3
Auckland
Auckland
2.3
3.45
3.35

1

2.3

O2.5

1.9

NO

2.17

1X

1.38
8.5/10

02:00

Kết thúc
Auckland
Auckland
1 : 1
Adelaide United
Adelaide U
2.1
3.6
3.6

2

3.6

O2.5

1.74

NO

2.33

X2

1.82
6.5/10

01:00

Kết thúc
Auckland
Auckland
1 : 1
Melbourne City
Melbourne
2.35
3.4
3.2

1X

1.4

U3.5

1.33

NO

2.05

1X

1.4
2.2/10

01:00

Kết thúc
Sydney
Sydney
2 : 2
Auckland
Auckland
2.72
3.6
2.65

X2

1.53

U3.5

1.47

NO

2.33

U3.5

1.47
4.7/10

23:00

Kết thúc
Auckland
Auckland
0 : 1
Central Coast Mariners
Central C
1.34
5.9
9.75

1

1.34

O2.5

1.41

NO

2.18

1

1.34
6/10

01:00

Kết thúc
red card Auckland
Auckland
2 : 2
Melbourne Victory
Melbourne
2.37
3.8
3.15

1

2.37

O2.5

1.62

NO

2.42

O2.5

1.62
4/10

04:35

Kết thúc
Adelaide U
Adelaide United
1 : 1
Auckland
Auckland
2.65
3.75
2.62

1

2.65

O2.5

1.58

YES

1.5

1X

1.57
8.5/10

21:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
1 : 2
Macarthur FC
Macarthur FC
1.72
4.25
5.1

1

1.72

U3.5

1.53

YES

1.65

1

1.72
8.3/10

01:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 2
Auckland
Auckland FC
2.6
3.85
2.5

1X

1.57

O2.5

1.47

NO

2.87

O2.5

1.47
3.6/10

21:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.47
4.7
7.6

1

1.47

O2.5

1.65

YES

1.81

1

1.47
8.4/10

04:00

Kết thúc
Western U
Western United
4 : 2
Auckland
Auckland
1.95
3.9
3.4

1

1.95

O2.5

1.6

NO

2.4

1X

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Auckland

Bạn đang tìm nhận định Auckland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Auckland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Auckland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Auckland đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Auckland đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.62 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Auckland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Auckland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng6713
Hòa5510
Thua426
Bàn thắng ghi được232548
Bàn thắng để thủng lưới191231
Trung bình ghi bàn1.51.81.7
Trung bình thủng lưới1.30.91.1
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-2-3-1 9 G
4-2-2-2 2 G
5-4-1 2 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
27 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. de Vries
F. de Vries
31 DEF 7.34
S. Cosgrove
S. Cosgrove
29 FWD 7.25
O. Sail
O. Sail
29 GK 7.20
J. Randall
J. Randall
23 FWD 7.19
M. Woud
M. Woud
26 GK 7.15
H. Sakai
H. Sakai
35 DEF 7.03
L. Brook
L. Brook
24 MID 6.99
L. Verstraete
L. Verstraete
26 MID 6.99
J. Girdwood-Reich
J. Girdwood-Reich
21 DEF 6.91
R. Mackay
R. Mackay
18 DEF 6.90
James Hilton
James Hilton
- GK 6.85
C. Elliot
C. Elliot
26 DEF 6.82
N. Pijnaker
N. Pijnaker
26 DEF 6.81
F. Gallegos
F. Gallegos
34 MID 6.80
G. May
G. May
27 FWD 6.79
D. Hall
D. Hall
26 DEF 6.73
L. Gillion
L. Gillion
23 FWD 6.71
J. Brimmer
J. Brimmer
27 MID 6.69
Luka Vicelich
Luka Vicelich
17 DEF 6.68
C. Howieson
C. Howieson
31 MID 6.65
J. Mitchell
J. Mitchell
19 MID 6.65
M. François
M. François
23 MID 6.60
Bailey Ferguson
Bailey Ferguson
18 MID 6.60
V. Fitzharris
V. Fitzharris
17 MID 6.60
L. Rogerson
L. Rogerson
27 FWD 6.56
M. Francois
M. Francois
22 FWD 6.56
J. Bidois
J. Bidois
21 FWD 6.49
O. Middleton
O. Middleton
20 MID 6.30