1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Auckland
Auckland

Auckland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.80m

Phong độ gần đây

WLDDL
47 Trận đấu đã nhận định
61.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Auckland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Sydney
Sydney
vs
Auckland
Auckland
2.55
3.55
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:00

Kết thúc
Auckland
Auckland
0 : 1
Central Coast Mariners
Central C
1.34
5.9
9.75

1

1.34

O2.5

1.41

NO

2.18

1

1.34
6/10

01:00

Kết thúc
red card Auckland
Auckland
2 : 2
Melbourne Victory
Melbourne
2.37
3.8
3.15

1

2.37

O2.5

1.62

NO

2.42

O2.5

1.62
4/10

04:35

Kết thúc
Adelaide U
Adelaide United
1 : 1
Auckland
Auckland
2.65
3.75
2.62

1

2.65

O2.5

1.58

YES

1.5

1X

1.57
8.5/10

21:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
1 : 2
Macarthur FC
Macarthur FC
1.72
4.25
5.1

1

1.72

U3.5

1.53

YES

1.65

1

1.72
8.3/10

01:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 2
Auckland
Auckland FC
2.6
3.85
2.5

1X

1.57

O2.5

1.47

NO

2.87

O2.5

1.47
3.6/10

21:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.47
4.7
7.6

1

1.47

O2.5

1.65

YES

1.81

1

1.47
8.4/10

23:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
3 : 0
Melbourne City
Melbourne
2.2
3.45
3.65

1

2.2

O1.5

1.32

YES

1.76

1X

1.34
6.1/10

04:00

Kết thúc
Western U
Western United
4 : 2
Auckland
Auckland
1.95
3.9
3.4

1

1.95

O2.5

1.6

NO

2.4

1X

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Auckland

Bạn đang tìm nhận định Auckland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Auckland được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Auckland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Auckland đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Auckland đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.99 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Auckland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Auckland đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng5611
Hòa448
Thua325
Bàn thắng ghi được202040
Bàn thắng để thủng lưới161026
Trung bình ghi bàn1.71.71.7
Trung bình thủng lưới1.30.81.1
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 7 G
3-2-4-1 1 G
4-2-2-2 1 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
23 Trận
Tài 1.5 50%
12 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. de Vries
F. de Vries
31 DEF 7.39
S. Cosgrove
S. Cosgrove
29 FWD 7.28
J. Randall
J. Randall
23 FWD 7.21
O. Sail
O. Sail
29 GK 7.20
H. Sakai
H. Sakai
35 DEF 7.08
M. Woud
M. Woud
26 GK 7.07
L. Brook
L. Brook
24 MID 7.05
L. Verstraete
L. Verstraete
26 MID 6.98
R. Mackay
R. Mackay
18 DEF 6.90
J. Girdwood-Reich
J. Girdwood-Reich
21 DEF 6.88
James Hilton
James Hilton
- GK 6.85
C. Elliot
C. Elliot
26 DEF 6.83
F. Gallegos
F. Gallegos
34 MID 6.79
N. Pijnaker
N. Pijnaker
26 DEF 6.73
Luka Vicelich
Luka Vicelich
17 DEF 6.70
G. May
G. May
27 FWD 6.69
D. Hall
D. Hall
26 DEF 6.68
C. Howieson
C. Howieson
31 MID 6.67
J. Brimmer
J. Brimmer
27 MID 6.65
J. Mitchell
J. Mitchell
19 MID 6.65
M. François
M. François
23 MID 6.60
Bailey Ferguson
Bailey Ferguson
18 MID 6.60
V. Fitzharris
V. Fitzharris
17 MID 6.60
M. Francois
M. Francois
22 FWD 6.56
L. Rogerson
L. Rogerson
27 FWD 6.53
J. Bidois
J. Bidois
21 FWD 6.49
L. Gillion
L. Gillion
23 FWD 6.38
O. Middleton
O. Middleton
20 MID 6.30