icon back

Auckland

Auckland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.80m
KEY INSIGHT Auckland ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Auckland bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Auckland ghi bàn trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
42 Trận đấu đã nhận định
61.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Auckland FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Aankomend
Newcastle
Newcastle Jets
vs
Auckland
Auckland FC
2.6
3.8
2.49

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:00

Afgelopen
Auckland FC
Auckland FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.47
4.7
7.6

1

1.47

O2.5

1.65

YES

1.81

1

1.47
8.4/10

00:00

Afgelopen
Auckland FC
Auckland FC
3 : 0
Melbourne City
Melbourne
2.2
3.45
3.65

1

2.2

O1.5

1.32

YES

1.76

1X

1.34
6.1/10

00:00

Afgelopen
Wellingto
Wellington Phoenix
0 : 5
Auckland
Auckland FC
4
3.9
1.88

1

4

O2.5

1.68

YES

1.58

O2.5

1.68
4.8/10

04:00

Afgelopen
Sydney FC
Sydney FC
1 : 1
Auckland FC
Auckland FC
2.82
3.55
2.95

1

2.82

U3.5

1.52

YES

1.55

1X

1.57
3.2/10

00:00

Afgelopen
Auckland FC
Auckland FC
1 : 0
Sydney FC
Sydney FC
1.8
4
4.6

1

1.8

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
3.4/10

06:45

Afgelopen
Perth Glory
Perth Glory
2 : 1
Auckland FC
Auckland FC
3.5
3.7
2.15

X2

1.34

O1.5

1.28

YES

1.64

O1.5

1.28
4.8/10

00:00

Afgelopen
Auckland FC
Auckland FC
2 : 2
Central Coast Mariners
Central C
1.35
5.55
10.25

1

1.35

U3.5

1.53

NO

1.85

1

1.35
5.6/10

04:35

Afgelopen
Melbourne
Melbourne City
2 : 1
Auckland
Auckland FC
2.65
3.15
2.87

X2

1.52

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
6.9/10

06:30

Afgelopen
Gold C
Gold Coast Knights
0 : 4
Auckland
Auckland
7.3
5.25
1.3

2

1.3

U3.5

1.68

NO

2

U3.5

1.68
5.6/10

05:00

Afgelopen
Western U
Western United
4 : 2
Auckland
Auckland
1.95
3.9
3.4

1

1.95

O2.5

1.6

NO

2.4

1X

1.3
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Auckland. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 42 trận đấu có sự tham gia của Auckland với tỷ lệ trúng 61.9% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng5510
Hòa235
Thua224
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn1.71.71.7
Trung bình thủng lưới1.10.80.9
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
4-2-3-1 7 G
3-2-4-1 1 G
4-2-2-2 1 G
30 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 47%
9 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. de Vries
F. de Vries
31 DEF 7.34
S. Cosgrove
S. Cosgrove
29 FWD 7.29
J. Randall
J. Randall
23 FWD 7.20
O. Sail
O. Sail
29 GK 7.20
H. Sakai
H. Sakai
35 DEF 7.11
M. Woud
M. Woud
26 GK 7.06
L. Brook
L. Brook
24 MID 7.05
L. Verstraete
L. Verstraete
26 MID 7.03
J. Girdwood-Reich
J. Girdwood-Reich
21 DEF 6.91
R. Mackay
R. Mackay
18 DEF 6.90
C. Elliot
C. Elliot
26 DEF 6.78
F. Gallegos
F. Gallegos
34 MID 6.78
D. Hall
D. Hall
26 DEF 6.76
N. Pijnaker
N. Pijnaker
26 DEF 6.76
G. May
G. May
27 FWD 6.73
J. Brimmer
J. Brimmer
27 MID 6.67
C. Howieson
C. Howieson
31 MID 6.66
M. François
M. François
23 MID 6.60
Bailey Ferguson
Bailey Ferguson
18 MID 6.60
J. Mitchell
J. Mitchell
19 MID 6.60
M. Francois
M. Francois
22 FWD 6.56
L. Rogerson
L. Rogerson
27 FWD 6.53
J. Bidois
J. Bidois
21 FWD 6.42
L. Gillion
L. Gillion
23 FWD 6.38
O. Middleton
O. Middleton
20 MID 6.30