Nhận định Grobina vs Auda - 25 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.58
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
7.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAuda
xGGrobina: 0.97Auda: 1.36
Kiểm soát bóngGrobina: 37%Auda: 63%
Tổng số cú sútGrobina: 8Auda: 15
Sút trúng đíchGrobina: 4Auda: 6
Sút trượtGrobina: 3Auda: 6
Phạt gócGrobina: 3Auda: 6
Thẻ vàngGrobina: 3Auda: 3
xGGrobina: 0.08Auda: 1
Kiểm soát bóngGrobina: 30%Auda: 70%
Tổng số cú sútGrobina: 2Auda: 23
Sút trúng đíchGrobina: 0Auda: 4
Sút trượtGrobina: 2Auda: 12
Phạt gócGrobina: 4Auda: 15
Thẻ vàngGrobina: 3Auda: 1
xGGrobina: 0.080.97Auda: 11.36
Kiểm soát bóngGrobina: 30%37%Auda: 70%63%
Tổng số cú sútGrobina: 28Auda: 2315
Sút trúng đíchGrobina: 04Auda: 46
Sút trượtGrobina: 23Auda: 126
Phạt gócGrobina: 43Auda: 156
Thẻ vàngGrobina: 33Auda: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Auda
Bàn thắng kỳ vọngGrobina: 0.93Auda: 1.2
Tổng bàn thắngGrobina: 2.7Auda: 3.2
Bàn thắng ghi đượcGrobina: 0.7Auda: 2
Bàn thuaGrobina: 2Auda: 1.2
Kiểm soát bóngGrobina: 43%Auda: 64%
Tổng số cú sútGrobina: 9.8Auda: 13.2
Sút trúng đíchGrobina: 3.7Auda: 5
Sút trượtGrobina: 3.9Auda: 4.8
Phạm lỗiGrobina: 17.4Auda: 15.4
Phạt gócGrobina: 4.5Auda: 5.3
Việt vịGrobina: 0.8Auda: 1.7
Thẻ vàngGrobina: 3.11Auda: 2.8
Tổng số đường chuyềnGrobina: 330Auda: 472
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Auda
ThắngGrobina: 1Auda: 6
Trên 1.5 bànGrobina: 7Auda: 9
Trên 2.5 bànGrobina: 3Auda: 6
Trên 3.5 bànGrobina: 3Auda: 3
Cả hai đội ghi bànGrobina: 4Auda: 5
Thắng bất ngờGrobina: 0Auda: 0
Thua bất ngờGrobina: 0Auda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
3Thắng
4Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
07 thg 52026
Auda
Grobiņa70
14 thg 32026
Grobiņa
Auda02
09 thg 112025
Grobiņa
Auda22
24 thg 82025
Auda
Grobiņa10
06 thg 82025
Auda
Grobiņa10
18 thg 62025
Grobiņa
Auda12
24 thg 42025
Auda
Grobiņa20
22 thg 92024
Auda
Grobiņa20
02 thg 72024
Auda
Grobiņa01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 81-24 | 83 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
33 | 53-34 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
33 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
33 | 44-65 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |