Audace Cerignola Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Audace C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Benevento
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Audace C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Casertana
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Audace C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Crotone
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Audace C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Audace C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Atalanta U23
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Audace C
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
San G
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Rotonda
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Audace C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Audace Cerignola
Bạn đang tìm nhận định Audace Cerignola? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Audace Cerignola được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Audace Cerignola với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone C, Audace Cerignola đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Audace Cerignola hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Audace Cerignola đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 19 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 28 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |






