Nhận định Crotone vs Audace Cerignola - 29 thg 3, 2026
11.85
X3.40
24.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.35
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
11.85
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAudace C
Kiểm soát bóngCrotone: 61%Audace Cerignola: 39%
Tổng số cú sútCrotone: 8Audace Cerignola: 7
Sút trúng đíchCrotone: 5Audace Cerignola: 4
Sút trượtCrotone: 3Audace Cerignola: 2
Phạt gócCrotone: 2Audace Cerignola: 2
Thẻ vàngCrotone: 1Audace Cerignola: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Audace C
Tổng bàn thắngCrotone: 3.1Audace Cerignola: 3
Bàn thắng ghi đượcCrotone: 1.9Audace Cerignola: 1.6
Bàn thuaCrotone: 1.2Audace Cerignola: 1.4
Kiểm soát bóngCrotone: 57%Audace Cerignola: 49%
Tổng số cú sútCrotone: 8.5Audace Cerignola: 10.9
Sút trúng đíchCrotone: 5.3Audace Cerignola: 5.9
Sút trượtCrotone: 3.2Audace Cerignola: 5
Phạt gócCrotone: 3.2Audace Cerignola: 3.4
Thẻ vàngCrotone: 2.2Audace Cerignola: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Audace C
ThắngCrotone: 5Audace Cerignola: 6
Trên 1.5 bànCrotone: 8Audace Cerignola: 7
Trên 2.5 bànCrotone: 6Audace Cerignola: 6
Trên 3.5 bànCrotone: 6Audace Cerignola: 4
Cả hai đội ghi bànCrotone: 7Audace Cerignola: 5
Thắng bất ngờCrotone: 0Audace Cerignola: 0
Thua bất ngờCrotone: 0Audace Cerignola: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Crotone3
Audace Cerignola1
21 thg 11, 25
Audace Cerignola2
Crotone0
16 thg 3, 25
Crotone2
Audace Cerignola1
03 thg 11, 24
Audace Cerignola1
Crotone1
27 thg 1, 24
Audace Cerignola4
Crotone2
21 thg 9, 23
Crotone1
Audace Cerignola1
08 thg 4, 23
Crotone0
Audace Cerignola1
04 thg 12, 22
Audace Cerignola0
Crotone1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation