Nhận định Audace Cerignola vs Latina - 6 thg 4, 2026
11.84
X3.40
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.84
Audace Cerignola thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.84
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILatina
Kiểm soát bóngAudace Cerignola: 57%Latina: 43%
Tổng số cú sútAudace Cerignola: 11Latina: 4
Sút trúng đíchAudace Cerignola: 5Latina: 2
Sút trượtAudace Cerignola: 5Latina: 1
Phạt gócAudace Cerignola: 4Latina: 2
Thẻ vàngAudace Cerignola: 1Latina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Latina
Tổng bàn thắngAudace Cerignola: 3Latina: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAudace Cerignola: 1.4Latina: 1
Bàn thuaAudace Cerignola: 1.6Latina: 1.3
Kiểm soát bóngAudace Cerignola: 49%Latina: 49%
Tổng số cú sútAudace Cerignola: 9.9Latina: 6.3
Sút trúng đíchAudace Cerignola: 5.1Latina: 3.2
Sút trượtAudace Cerignola: 4.8Latina: 3.1
Phạt gócAudace Cerignola: 3.3Latina: 3.1
Thẻ vàngAudace Cerignola: 1.67Latina: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Latina
ThắngAudace Cerignola: 5Latina: 3
Trên 1.5 bànAudace Cerignola: 7Latina: 7
Trên 2.5 bànAudace Cerignola: 6Latina: 4
Trên 3.5 bànAudace Cerignola: 4Latina: 2
Cả hai đội ghi bànAudace Cerignola: 5Latina: 6
Thắng bất ngờAudace Cerignola: 0Latina: 0
Thua bất ngờAudace Cerignola: 0Latina: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Audace Cerignola1
Latina1
30 thg 11, 25
Latina0
Audace Cerignola2
27 thg 4, 25
Audace Cerignola1
Latina0
16 thg 12, 24
Latina0
Audace Cerignola1
25 thg 2, 24
Latina2
Audace Cerignola2
21 thg 10, 23
Audace Cerignola2
Latina0
16 thg 4, 23
Audace Cerignola2
Latina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation