Nhận định Benevento vs Audace Cerignola - 26 thg 4, 2026
11.54
X4.20
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.1/10
Kèo 1X2
11.54
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAudace C
Kiểm soát bóngBenevento: 62%Audace Cerignola: 38%
Tổng số cú sútBenevento: 9Audace Cerignola: 6
Sút trúng đíchBenevento: 4Audace Cerignola: 3
Sút trượtBenevento: 4Audace Cerignola: 3
Phạt gócBenevento: 4Audace Cerignola: 2
Thẻ vàngBenevento: 1Audace Cerignola: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Audace C
Tổng bàn thắngBenevento: 2Audace Cerignola: 3.5
Bàn thắng ghi đượcBenevento: 1.2Audace Cerignola: 1.6
Bàn thuaBenevento: 0.8Audace Cerignola: 1.9
Kiểm soát bóngBenevento: 56%Audace Cerignola: 49%
Tổng số cú sútBenevento: 9.4Audace Cerignola: 10.4
Sút trúng đíchBenevento: 4.8Audace Cerignola: 5
Sút trượtBenevento: 4.6Audace Cerignola: 5.4
Phạt gócBenevento: 4.9Audace Cerignola: 4.4
Thẻ vàngBenevento: 1.7Audace Cerignola: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Audace C
ThắngBenevento: 5Audace Cerignola: 4
Trên 1.5 bànBenevento: 6Audace Cerignola: 9
Trên 2.5 bànBenevento: 3Audace Cerignola: 6
Trên 3.5 bànBenevento: 1Audace Cerignola: 5
Cả hai đội ghi bànBenevento: 5Audace Cerignola: 8
Thắng bất ngờBenevento: 0Audace Cerignola: 0
Thua bất ngờBenevento: 2Audace Cerignola: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
Audace Cerignola0
Benevento4
13 thg 4, 25
Audace Cerignola2
Benevento4
30 thg 11, 24
Benevento1
Audace Cerignola1
15 thg 2, 24
Benevento1
Audace Cerignola1
08 thg 10, 23
Audace Cerignola0
Benevento0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation