Azul Claro Numazu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Azul C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Kamatamare
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
00:00 Kết thúc |
Azul C
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Azul C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
02:00 Kết thúc |
Ryukyu
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
00:00 Kết thúc |
Azul C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Nagano
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Azul Claro Numazu
Bạn đang tìm nhận định Azul Claro Numazu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Azul Claro Numazu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Azul Claro Numazu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J3 League, Azul Claro Numazu đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 23 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Azul Claro Numazu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Azul Claro Numazu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 7 | 4 | 11 |
| Thua | 9 | 14 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 20 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 36 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Watanabe
|
23 | MID | 7.51 |
|
S. Miyawaki
|
24 | DEF | 7.40 |
|
K. Inoue
|
24 | DEF | 7.35 |
|
Kengo Kawamata
|
36 | FWD | 7.32 |
|
K. Watanabe
|
27 | GK | 7.32 |
|
K. Fujii
|
23 | MID | 7.32 |
|
W. Suzuki
|
22 | FWD | 7.22 |
|
Y. Nakamura
|
26 | DEF | 7.16 |
|
K. Yanagimachi
|
23 | MID | 7.14 |
|
T. Sugai
|
34 | MID | 7.06 |
|
D. Ichimaru
|
23 | DEF | 7.03 |
|
T. Shinozaki
|
27 | DEF | 7.02 |
|
K. Shirawachi
|
24 | FWD | 6.99 |
|
S. Mihara
|
24 | DEF | 6.77 |
|
H. Maeda
|
23 | GK | 6.72 |
|
K. Tokunaga
|
29 | MID | 6.69 |
|
K. Suzuki
|
29 | MID | 6.61 |
|
N. Sato
|
29 | MID | 6.53 |
|
M. Saitō
|
35 | MID | 6.52 |
|
H. Nakano
|
18 | - | 6.51 |
|
K. Watai
|
23 | MID | 6.44 |
|
H. Toyama
|
22 | MID | 6.43 |
|
Weverton
|
23 | FWD | 6.38 |
|
Hinata Mukai
|
24 | FWD | 6.34 |
|
Y. Mori
|
24 | MID | 6.28 |
|
Kosei Numata
|
23 | MID | 6.26 |
|
Gustavo Rissi
|
27 | DEF | - |



