icon back

Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Azul Claro Numazu có dưới 5 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Azul Claro Numazu chỉ có tối đa 1 cú sút trúng đích trong mỗi trận của 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
15 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Azul C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Finished
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Azul Claro Numazu
Azul C
1.76
3.75
5.1

1

1.76

U3.5

1.39

NO

2

1

1.76
5/10

01:00

Finished
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 3
Fukushima United
Fukushima Utd
2.4
3.9
2.9

X

3.9

U3.5

1.51

NO

2.37

U3.5

1.51
3.4/10

01:00

Finished
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Kusatsu
2.85
3.55
2.48

1

2.85

O1.5

1.25

YES

1.62

O1.5

1.25
5/10

03:00

Finished
Ryukyu
Ryukyu
2 : 3
Azul Claro Numazu
Azul C
2.23
3.35
2.81

1X

1.36

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
4/10

01:00

Finished
Azul C
Azul Claro Numazu
0 : 0
Sagamihara
Sagamihara
2.3
3.1
2.87

X

3.1

U2.5

1.68

NO

1.87

U2.5

1.68
4.9/10

02:00

Finished
Nagano
Parceiro Nagano
2 : 1
Azul Claro Numazu
Azul C
2.38
3.12
2.8

1

2.38

U2.5

1.65

NO

1.86

U2.5

1.65
3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Azul Claro Numazu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Azul Claro Numazu với tỷ lệ trúng 80% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J3 LeagueJapan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202040
Thắng426
Hòa7411
Thua91423
Bàn thắng ghi được232043
Bàn thắng để thủng lưới253661
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 4
31-45 13
46-60 8
61-75 9
76-90 15
61 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
26 Trận
Tài 1.5 23%
9 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Watanabe
R. Watanabe
23 MID 7.51
S. Miyawaki
S. Miyawaki
24 DEF 7.40
K. Inoue
K. Inoue
24 DEF 7.35
Kengo Kawamata
Kengo Kawamata
36 FWD 7.32
K. Watanabe
K. Watanabe
27 GK 7.32
K. Fujii
K. Fujii
23 MID 7.32
W. Suzuki
W. Suzuki
22 FWD 7.22
Y. Nakamura
Y. Nakamura
26 DEF 7.16
K. Yanagimachi
K. Yanagimachi
23 MID 7.14
T. Sugai
T. Sugai
34 MID 7.06
D. Ichimaru
D. Ichimaru
23 DEF 7.03
T. Shinozaki
T. Shinozaki
27 DEF 7.02
K. Shirawachi
K. Shirawachi
24 FWD 6.99
S. Mihara
S. Mihara
24 DEF 6.77
H. Maeda
H. Maeda
23 GK 6.72
K. Tokunaga
K. Tokunaga
29 MID 6.69
K. Suzuki
K. Suzuki
29 MID 6.61
N. Sato
N. Sato
29 MID 6.53
M. Saitō
M. Saitō
35 MID 6.52
H. Nakano
H. Nakano
18 - 6.51
K. Watai
K. Watai
23 MID 6.44
H. Toyama
H. Toyama
22 MID 6.43
Weverton
Weverton
23 FWD 6.38
Hinata Mukai
Hinata Mukai
24 FWD 6.34
Y. Mori
Y. Mori
24 MID 6.28
Kosei Numata
Kosei Numata
23 MID 6.26
Gustavo Rissi
Gustavo Rissi
27 DEF -