1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Belgrano Cordoba
Belgrano Cordoba

Belgrano Cordoba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.45m

Phong độ gần đây

WWWDW
146 Trận đấu đã nhận định
70.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Belgrano C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
red card River Plate
River Plate
2 : 3
Belgrano C
Belgrano C
2.3
3
4.25

X2

1.7

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
7.9/10

16:00

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 1
Belgrano Cordoba
Belgrano C
2.1
3.05
4.55

1

2.1

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
8/10

18:00

Kết thúc
Belgrano C
Belgrano Cordoba
2 : 0
Union Santa Fe
Union S
2.47
3.1
3.4

1

2.47

U2.5

1.47

NO

1.67

1X

1.33
6.4/10

15:30

Kết thúc
red cardred card Talleres
Talleres Cordoba
0 : 1
Belgrano C
Belgrano C red card
2.52
2.9
3.5

1

2.52

U2.5

1.38

NO

1.58

1X

1.34
8.5/10

15:00

Kết thúc
Belgrano C
Belgrano Cordoba
4 : 0
Sarmiento Junin
Sarmiento
1.9
3.3
5.5

1

1.9

U2.5

1.49

NO

1.6

U2.5

1.49
8/10

16:30

Kết thúc
red card Belgrano C
Belgrano Cordoba
0 : 1
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.1
3.05
4.65

1

2.1

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
3/10

14:00

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
0 : 0
Belgrano Cordoba
Belgrano C red card
3.75
2.95
2.35

2

2.35

U2.5

1.38

NO

1.54

U2.5

1.38
5/10

20:00

Kết thúc
red card Belgrano C
Belgrano Cordoba
1 : 0
Aldosivi
Aldosivi
1.5
3.95
9.25

1

1.5

U2.5

1.6

NO

1.52

1

1.5
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Belgrano Cordoba

Bạn đang tìm nhận định Belgrano Cordoba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Belgrano Cordoba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Belgrano Cordoba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Belgrano Cordoba đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Belgrano Cordoba đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.96 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Belgrano Cordoba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Belgrano Cordoba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng5510
Hòa235
Thua224
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới5914
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới0.60.90.7
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
3-4-1-2 3 G
4-4-2 2 G
4-3-1-2 1 G
43 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 26%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Cardozo
T. Cardozo
29 GK 7.21
A. Sánchez
A. Sánchez
26 MID 7.17
Lisandro López
Lisandro López
36 DEF 7.13
R. Tulián
R. Tulián
17 MID 7.07
L. Zelarayán
L. Zelarayán
33 FWD 6.99
J. Mavilla
J. Mavilla
25 MID 6.95
F. González
F. González
28 MID 6.94
F. Vázquez
F. Vázquez
36 MID 6.90
R. Hernandes
R. Hernandes
21 MID 6.87
L. Morales
L. Morales
34 DEF 6.81
Alcides Benítez
Alcides Benítez
23 DEF 6.79
S. Longo
S. Longo
27 MID 6.78
Álvaro Ocampo
Álvaro Ocampo
21 DEF 6.76
A. Spörle
A. Spörle
30 DEF 6.75
A. Maldonado
A. Maldonado
28 DEF 6.73
E. Rigoni
E. Rigoni
32 MID 6.73
A. Falcon
A. Falcon
21 DEF 6.68
F. Ricca
F. Ricca
31 DEF 6.55
J. Velazquez
J. Velazquez
21 MID 6.55
N. Fernández
N. Fernández
29 FWD 6.52
L. Gutierrez
L. Gutierrez
19 FWD 6.42
J. Lucco
J. Lucco
20 FWD 6.40
G. Zelarayán
G. Zelarayán
21 FWD 6.40
L. Passerini
L. Passerini
31 FWD 6.32