Belgrano Cordoba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Belgrano C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
River Plate
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Argentinos J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Belgrano C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
15:30 Kết thúc |
![]() Talleres
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Belgrano C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Belgrano C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Barracas
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Belgrano C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Belgrano Cordoba
Bạn đang tìm nhận định Belgrano Cordoba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Belgrano Cordoba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Belgrano Cordoba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Belgrano Cordoba đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Belgrano Cordoba đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Belgrano Cordoba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Belgrano Cordoba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Cardozo
|
29 | GK | 7.21 |
|
A. Sánchez
|
26 | MID | 7.17 |
|
Lisandro López
|
36 | DEF | 7.13 |
|
R. Tulián
|
17 | MID | 7.07 |
|
L. Zelarayán
|
33 | FWD | 6.99 |
|
J. Mavilla
|
25 | MID | 6.95 |
|
F. González
|
28 | MID | 6.94 |
|
F. Vázquez
|
36 | MID | 6.90 |
|
R. Hernandes
|
21 | MID | 6.87 |
|
L. Morales
|
34 | DEF | 6.81 |
|
Alcides Benítez
|
23 | DEF | 6.79 |
|
S. Longo
|
27 | MID | 6.78 |
|
Álvaro Ocampo
|
21 | DEF | 6.76 |
|
A. Spörle
|
30 | DEF | 6.75 |
|
A. Maldonado
|
28 | DEF | 6.73 |
|
E. Rigoni
|
32 | MID | 6.73 |
|
A. Falcon
|
21 | DEF | 6.68 |
|
F. Ricca
|
31 | DEF | 6.55 |
|
J. Velazquez
|
21 | MID | 6.55 |
|
N. Fernández
|
29 | FWD | 6.52 |
|
L. Gutierrez
|
19 | FWD | 6.42 |
|
J. Lucco
|
20 | FWD | 6.40 |
|
G. Zelarayán
|
21 | FWD | 6.40 |
|
L. Passerini
|
31 | FWD | 6.32 |





