1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Belgrano Cordoba
Belgrano Cordoba

Belgrano Cordoba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.45m

Phong độ gần đây

LWDLW
138 Trận đấu đã nhận định
70.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Belgrano C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Sắp diễn ra
River Plate
River Plate
vs
Belgrano C
Belgrano C
1.65
3.75
6.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:15

Kết thúc
Belgrano
Belgrano
3 : 0
Atletico DE Rafaela
Atletico
1.65
3.8
6.5

1

1.65

U2.5

1.62

NO

1.66

U2.5

1.62
4.7/10

20:15

Kết thúc
Belgrano
Belgrano
1 : 2
Racing Club
Racing Club
2.95
3
2.76

X

3

U2.5

1.54

NO

1.75

U2.5

1.54
7.5/10

15:30

Kết thúc
Belgrano
Belgrano
0 : 0
Talleres
Talleres
2.45
3
3.55

1

2.45

U2.5

1.42

NO

1.61

U2.5

1.42
7.5/10

17:15

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes de Rio Cuarto
0 : 1
Belgrano
Belgrano
3.5
3
2.47

2

2.47

U2.5

1.41

NO

1.6

X2

1.33
8/10

17:15

Kết thúc
Huracan
Huracan
3 : 1
Belgrano
Belgrano
3
2.77
3.2

2

3.2

U2.5

1.35

NO

1.52

U2.5

1.35
8/10

19:30

Kết thúc
Belgrano
Belgrano
3 : 1
Atl. Tucuman
Atl. Tucuman
1.75
3.8
5.3

1

1.75

U2.5

1.66

NO

1.72

1

1.75
8.5/10

15:15

Kết thúc
red card Defensa J
Defensa Y Justicia
1 : 1
Belgrano Cordoba
Belgrano
3.25
3
2.65

2

2.65

U2.5

1.52

NO

1.75

U2.5

1.52
7.3/10

20:00

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
0 : 1
Belgrano
Belgrano
2.42
3
3.7

1

2.42

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Belgrano Cordoba

Bạn đang tìm nhận định Belgrano Cordoba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Belgrano Cordoba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Belgrano Cordoba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Belgrano Cordoba đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Belgrano Cordoba đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.15 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Belgrano Cordoba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Belgrano Cordoba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng235
Hòa224
Thua011
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới0.50.80.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-2 1 G
4-3-1-2 1 G
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Cardozo
T. Cardozo
29 GK 7.17
A. Sánchez
A. Sánchez
26 MID 7.10
F. Vázquez
F. Vázquez
36 MID 7.08
J. Mavilla
J. Mavilla
25 MID 7.02
L. Zelarayán
L. Zelarayán
33 FWD 7.01
Lisandro López
Lisandro López
36 DEF 6.99
Alcides Benítez
Alcides Benítez
23 DEF 6.93
F. González
F. González
28 MID 6.87
F. Ricca
F. Ricca
31 DEF 6.82
L. Morales
L. Morales
34 DEF 6.80
S. Longo
S. Longo
27 MID 6.74
A. Spörle
A. Spörle
30 DEF 6.74
E. Rigoni
E. Rigoni
32 MID 6.73
A. Falcon
A. Falcon
21 DEF 6.70
A. Maldonado
A. Maldonado
28 DEF 6.69
Álvaro Ocampo
Álvaro Ocampo
21 DEF 6.64
J. Lucco
J. Lucco
20 FWD 6.60
R. Hernandes
R. Hernandes
21 MID 6.59
L. Gutierrez
L. Gutierrez
19 FWD 6.56
J. Velazquez
J. Velazquez
21 MID 6.50
R. Tulián
R. Tulián
17 MID 6.50
N. Fernández
N. Fernández
29 FWD 6.43
L. Passerini
L. Passerini
31 FWD 6.31
G. Zelarayán
G. Zelarayán
21 FWD 6.20