Nhận định Kiffen vs PEPO - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.3/10
Kèo 1X2
12.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
9.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPEPO
Kiểm soát bóngKiffen: 55%PEPO: 45%
Tổng số cú sútKiffen: 13PEPO: 13
Sút trúng đíchKiffen: 6PEPO: 5
Sút trượtKiffen: 7PEPO: 9
Phạt gócKiffen: 6PEPO: 6
Thẻ vàngKiffen: 2PEPO: 2
Kiểm soát bóngKiffen: 43%PEPO: 57%
Tổng số cú sútKiffen: 10PEPO: 11
Sút trúng đíchKiffen: 8PEPO: 3
Sút trượtKiffen: 2PEPO: 8
Phạt gócKiffen: 6PEPO: 11
Thẻ vàngKiffen: 2PEPO: 2
Kiểm soát bóngKiffen: 43%55%PEPO: 57%45%
Tổng số cú sútKiffen: 1013PEPO: 1113
Sút trúng đíchKiffen: 86PEPO: 35
Sút trượtKiffen: 27PEPO: 89
Phạt gócKiffen: 66PEPO: 116
Thẻ vàngKiffen: 22PEPO: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PEPO
Tổng bàn thắngKiffen: 4.1PEPO: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKiffen: 2.7PEPO: 1.3
Bàn thuaKiffen: 1.4PEPO: 1.6
Kiểm soát bóngKiffen: 52%PEPO: 49%
Tổng số cú sútKiffen: 12.2PEPO: 15.3
Sút trúng đíchKiffen: 5.8PEPO: 4.9
Sút trượtKiffen: 6.4PEPO: 10.4
Phạt gócKiffen: 5.3PEPO: 7.4
Thẻ vàngKiffen: 2.6PEPO: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PEPO
ThắngKiffen: 8PEPO: 4
Trên 1.5 bànKiffen: 10PEPO: 9
Trên 2.5 bànKiffen: 8PEPO: 7
Trên 3.5 bànKiffen: 5PEPO: 2
Cả hai đội ghi bànKiffen: 8PEPO: 7
Thắng bất ngờKiffen: 0PEPO: 0
Thua bất ngờKiffen: 0PEPO: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
PEPO
Kiffen21
22 thg 92024
Kiffen
PEPO11
07 thg 72024
PEPO
Kiffen20
13 thg 62024
Kiffen
PEPO12
27 thg 82023
PEPO
Kiffen30
04 thg 62023
Kiffen
PEPO41
25 thg 72021
Kiffen
PEPO22
23 thg 62021
PEPO
Kiffen01
26 thg 92020
PEPO
Kiffen31
22 thg 82019
Kiffen
PEPO10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)