Bentleigh Greens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bentleigh G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:15 Kết thúc |
Oakleigh C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Bentleigh G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3/10 |
03:15 Kết thúc |
Dandenong
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
Bentleigh G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Bentleigh G
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
02:15 Kết thúc |
Altona Magic
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
South M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Hume City
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Bentleigh G
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bentleigh Greens
Bạn đang tìm nhận định Bentleigh Greens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bentleigh Greens được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Bentleigh Greens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Bentleigh Greens đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Bentleigh Greens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bentleigh Greens đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 2 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 0.4 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





