Nhận định Green Gully vs Bentleigh Greens - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Green Gully thắng hoặc hòa
1.40
8.0/10
Kèo 1X2
12.28
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.83
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBentleigh G
Kiểm soát bóngGreen Gully: 52%Bentleigh Greens: 48%
Tổng số cú sútGreen Gully: 11Bentleigh Greens: 6
Sút trúng đíchGreen Gully: 5Bentleigh Greens: 3
Sút trượtGreen Gully: 6Bentleigh Greens: 4
Phạt gócGreen Gully: 6Bentleigh Greens: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Bentleigh G
Tổng bàn thắngGreen Gully: 2.8Bentleigh Greens: 4
Bàn thắng ghi đượcGreen Gully: 0.6Bentleigh Greens: 0.7
Bàn thuaGreen Gully: 2.2Bentleigh Greens: 3.3
Kiểm soát bóngGreen Gully: 47%Bentleigh Greens: 46%
Tổng số cú sútGreen Gully: 8.9Bentleigh Greens: 5.8
Sút trúng đíchGreen Gully: 3.7Bentleigh Greens: 2.8
Sút trượtGreen Gully: 5.2Bentleigh Greens: 3
Phạt gócGreen Gully: 5Bentleigh Greens: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bentleigh G
ThắngGreen Gully: 1Bentleigh Greens: 0
Trên 1.5 bànGreen Gully: 7Bentleigh Greens: 8
Trên 2.5 bànGreen Gully: 6Bentleigh Greens: 7
Trên 3.5 bànGreen Gully: 4Bentleigh Greens: 7
Cả hai đội ghi bànGreen Gully: 4Bentleigh Greens: 5
Thắng bất ngờGreen Gully: 1Bentleigh Greens: 0
Thua bất ngờGreen Gully: 0Bentleigh Greens: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Bentleigh Greens4
Green Gully0
02 thg 6, 23
Green Gully3
Bentleigh Greens1
03 thg 3, 23
Bentleigh Greens0
Green Gully2
26 thg 8, 22
Green Gully2
Bentleigh Greens0
01 thg 7, 22
Green Gully0
Bentleigh Greens4
01 thg 4, 22
Bentleigh Greens3
Green Gully0
30 thg 7, 21
Green Gully0
Bentleigh Greens2
01 thg 5, 21
Bentleigh Greens3
Green Gully2
08 thg 6, 19
Green Gully1
Bentleigh Greens1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |